Nhà chức trách là gì? 🏛️ Nghĩa Nhà chức trách

Nhà chức trách là gì? Nhà chức trách là cách gọi chỉ cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân có thẩm quyền quản lý, giải quyết công việc trong một lĩnh vực nhất định. Đây là từ ngữ thường xuất hiện trong văn bản hành chính và báo chí. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “nhà chức trách” ngay bên dưới!

Nhà chức trách nghĩa là gì?

Nhà chức trách là danh từ dùng để chỉ cơ quan, tổ chức hoặc người có quyền hạn và trách nhiệm xử lý, quản lý các vấn đề thuộc phạm vi được giao. Đây là cách gọi trang trọng, mang tính chính thức trong giao tiếp hành chính.

Trong tiếng Việt, từ “nhà chức trách” có thể hiểu theo nhiều cách:

Nghĩa gốc: Chỉ cơ quan nhà nước có thẩm quyền như công an, chính quyền địa phương, cơ quan điều tra. Ví dụ: “Nhà chức trách đang vào cuộc điều tra.”

Nghĩa mở rộng: Chỉ những cá nhân giữ chức vụ, có quyền quyết định trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: “Nhà chức trách y tế khuyến cáo người dân tiêm vắc-xin.”

Trong báo chí: Từ này thường được dùng để nói về các cơ quan có thẩm quyền mà không cần nêu tên cụ thể, tạo sự khách quan và trang trọng.

Nhà chức trách có nguồn gốc từ đâu?

Từ “nhà chức trách” là từ Hán Việt, trong đó “chức” nghĩa là chức vụ, “trách” nghĩa là trách nhiệm. Ghép lại, “chức trách” chỉ quyền hạn và nhiệm vụ được giao. “Nhà” là tiền tố chỉ người hoặc tổ chức.

Sử dụng “nhà chức trách” khi nói về cơ quan có thẩm quyền, người có trách nhiệm giải quyết vấn đề trong xã hội.

Cách sử dụng “Nhà chức trách”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “nhà chức trách” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Nhà chức trách” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân có thẩm quyền. Ví dụ: nhà chức trách địa phương, nhà chức trách y tế, nhà chức trách hàng không.

Trong văn viết: Thường xuất hiện trong báo chí, văn bản hành chính, thông báo chính thức với sắc thái trang trọng, khách quan.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhà chức trách”

Từ “nhà chức trách” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Nhà chức trách đã bắt giữ nghi phạm sau 48 giờ truy tìm.”

Phân tích: Chỉ cơ quan công an, lực lượng điều tra có thẩm quyền.

Ví dụ 2: “Nhà chức trách y tế khuyến cáo người dân đeo khẩu trang nơi công cộng.”

Phân tích: Chỉ Bộ Y tế hoặc cơ quan y tế có thẩm quyền ban hành khuyến cáo.

Ví dụ 3: “Người dân nên báo ngay cho nhà chức trách khi phát hiện hành vi vi phạm.”

Phân tích: Chỉ cơ quan chức năng có trách nhiệm xử lý như công an, chính quyền.

Ví dụ 4: “Nhà chức trách hàng không đang điều tra nguyên nhân sự cố.”

Phân tích: Chỉ cơ quan quản lý hàng không dân dụng.

Ví dụ 5: “Vụ việc đã được nhà chức trách địa phương vào cuộc giải quyết.”

Phân tích: Chỉ chính quyền cấp xã, huyện, tỉnh có thẩm quyền.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nhà chức trách”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “nhà chức trách” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Dùng “nhà chức trách” trong giao tiếp hàng ngày, văn nói thông thường.

Cách dùng đúng: Từ này mang tính trang trọng, phù hợp với văn viết, báo chí hơn là đời thường.

Trường hợp 2: Nhầm lẫn “nhà chức trách” với “chức sắc” (người có chức vị trong tôn giáo).

Cách dùng đúng: “Nhà chức trách” chỉ cơ quan nhà nước, không dùng cho tôn giáo.

“Nhà chức trách”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhà chức trách”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cơ quan chức năng Người dân
Cơ quan có thẩm quyền Thường dân
Chính quyền Công chúng
Cơ quan quản lý Cá nhân
Lực lượng chức năng Người ngoài cuộc
Nhà cầm quyền Dân thường

Kết luận

Nhà chức trách là gì? Tóm lại, nhà chức trách là cơ quan hoặc cá nhân có thẩm quyền giải quyết công việc trong một lĩnh vực. Hiểu đúng từ “nhà chức trách” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phù hợp ngữ cảnh hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.