Ngủng ngoẳng là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Ngủng ngoẳng

Ngủng ngoẳng là gì? Ngủng ngoẳng là từ láy gợi tả thái độ lạnh nhạt, không mặn mà, tỏ vẻ không ưa hoặc không hòa thuận với người khác. Đây là biến thể phương ngữ của từ “ngủng nghỉnh”, thường dùng trong giao tiếp dân gian. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “ngủng ngoẳng” nhé!

Ngủng ngoẳng nghĩa là gì?

Ngủng ngoẳng là từ gợi tả dáng vẻ, cử chỉ tỏ ra lạnh nhạt, không đằm thắm do không ưa, không vừa ý hoặc không muốn có quan hệ thân thiết. Từ này là biến thể phương ngữ của “ngủng nghỉnh”.

Trong tiếng Việt, ngủng ngoẳng mang hai nghĩa chính:

Nghĩa 1 – Thái độ làm cao: Chỉ người tỏ vẻ kiêu kỳ, không thèm để ý, không muốn giao tiếp. Ví dụ: “Thói ngủng ngoẳng làm cao” ám chỉ người có thái độ khinh khỉnh, coi thường người khác.

Nghĩa 2 – Không hòa thuận: Dùng để mô tả mối quan hệ bất hòa, hay cãi vã, không êm ấm. Dân gian có câu: “Vợ chồng ngủng nghỉnh như hàng tỉnh với hàng xã” để nói về cặp đôi thường xuyên xích mích.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngủng ngoẳng”

Từ “ngủng ngoẳng” có nguồn gốc thuần Việt, là biến thể phương ngữ của từ “ngủng nghỉnh”. Đây là từ láy tượng hình, gợi tả dáng vẻ quay đi quay lại, không chịu đối diện vì không ưa.

Sử dụng ngủng ngoẳng khi muốn diễn tả thái độ lạnh nhạt, không mặn mà trong các mối quan hệ hoặc khi mô tả sự bất hòa giữa hai người.

Ngủng ngoẳng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ngủng ngoẳng” được dùng khi mô tả thái độ kiêu kỳ, làm cao của một người, hoặc khi nói về mối quan hệ không hòa thuận, hay xích mích giữa vợ chồng, bạn bè.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngủng ngoẳng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngủng ngoẳng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Vợ chồng bên ấy ngủng ngoẳng với nhau suốt, chẳng biết bao giờ mới hòa thuận.”

Phân tích: Dùng để mô tả cặp vợ chồng thường xuyên bất hòa, không êm ấm.

Ví dụ 2: “Cô ấy cứ ngủng ngoẳng làm cao, chẳng thèm nói chuyện với ai.”

Phân tích: Chỉ thái độ kiêu kỳ, khinh khỉnh, không muốn giao tiếp.

Ví dụ 3: “Hai đứa nó ngủng ngoẳng với nhau từ hôm qua, giờ vẫn chưa làm lành.”

Phân tích: Mô tả tình trạng giận dỗi, không thèm nói chuyện giữa hai người.

Ví dụ 4: “Lợn ngủng nghỉnh chê cám.”

Phân tích: Tục ngữ ám chỉ người kén chọn, chê bai không đáng, tương tự nghĩa của ngủng ngoẳng.

Ví dụ 5: “Anh em trong nhà mà cứ ngủng ngoẳng hoài thì buồn lắm.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự không hòa thuận trong gia đình là điều đáng tiếc.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngủng ngoẳng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngủng ngoẳng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ngủng nghỉnh Hòa thuận
Lạnh nhạt Đằm thắm
Kiêu kỳ Thân thiện
Khinh khỉnh Cởi mở
Bất hòa Êm ấm
Xích mích Gắn bó

Dịch “Ngủng ngoẳng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ngủng ngoẳng 不和睦 (Bù hémù) Discord / Aloof 不仲 (Funaka) 불화 (Bulhwa)

Kết luận

Ngủng ngoẳng là gì? Tóm lại, ngủng ngoẳng là từ láy thuần Việt chỉ thái độ lạnh nhạt, làm cao hoặc mối quan hệ không hòa thuận. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt chính xác các sắc thái tình cảm trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.