Ngúng nguẩy là gì? 🔄 Nghĩa, giải thích Ngúng nguẩy

Ngúng nguẩy là gì? Ngúng nguẩy là từ láy tiếng Việt chỉ bộ điệu vùng vằng, tỏ ra không vừa lòng hoặc giận dỗi, thể hiện qua các động tác như vung vẩy tay chân, lắc đầu, quay ngoắt người đi. Đây là từ thường gặp khi miêu tả thái độ hờn dỗi, làm nũng trong giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “ngúng nguẩy” nhé!

Ngúng nguẩy nghĩa là gì?

Ngúng nguẩy là động từ gợi tả bộ điệu vùng vằng, tỏ ra không vừa lòng hay giận dỗi, thông qua những động tác như vung vẩy tay chân, lắc đầu, quay ngoắt người đi.

Trong giao tiếp đời thường, từ “ngúng nguẩy” mang nhiều sắc thái:

Thể hiện sự hờn dỗi: Khi ai đó không hài lòng nhưng không muốn nói thẳng, họ thường có những cử chỉ ngúng nguẩy như lắc đầu, nhún vai, quay mặt đi. Ví dụ: “Cô ấy ngúng nguẩy bỏ đi khi không được chiều theo ý.”

Miêu tả dáng đi uyển chuyển: Từ này còn dùng để tả cách đi đung đưa, lắc lư của một người. Ví dụ: “Dáng đi ngúng nguẩy của cô gái thu hút mọi ánh nhìn.”

Cảm giác khó chịu trong người: Đôi khi “ngúng nguẩy” còn diễn tả trạng thái cơ thể bứt rứt, khó chịu như sắp ốm. Ví dụ: “Người ngúng nguẩy muốn sốt.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngúng nguẩy”

Từ “ngúng nguẩy” có nguồn gốc thuần Việt, thuộc nhóm từ láy âm gợi tả hành động và thái độ. Đây là kiểu từ láy bộ phận với âm “ngu-” lặp lại, tạo cảm giác chuyển động lắc lư, uyển chuyển.

Sử dụng từ “ngúng nguẩy” khi muốn diễn tả thái độ hờn dỗi, không đồng ý, hoặc miêu tả dáng điệu lắc lư, đung đưa của ai đó.

Ngúng nguẩy sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ngúng nguẩy” được dùng khi miêu tả thái độ giận dỗi, làm nũng, hoặc tả dáng đi uyển chuyển, lắc lư. Ngoài ra còn dùng khi diễn tả cảm giác bứt rứt trong người.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngúng nguẩy”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngúng nguẩy” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ngúng nguẩy mãi, cô ấy vẫn chưa chịu nhận lời.”

Phân tích: Diễn tả thái độ do dự, làm cao, chưa đồng ý ngay mà còn vùng vằng.

Ví dụ 2: “Bé ngúng nguẩy bỏ đi khi mẹ không mua đồ chơi.”

Phân tích: Miêu tả hành động hờn dỗi của trẻ nhỏ khi không được đáp ứng yêu cầu.

Ví dụ 3: “Dáng đi ngúng nguẩy của cô ấy rất duyên dáng.”

Phân tích: Tả cách đi uyển chuyển, lắc lư nhẹ nhàng, mang vẻ đẹp nữ tính.

Ví dụ 4: “Anh ấy ngúng nguẩy từ chối lời mời dự tiệc.”

Phân tích: Chỉ cách từ chối kèm theo thái độ không hài lòng, có phần kiêu kỳ.

Ví dụ 5: “Sáng nay người ngúng nguẩy, chắc sắp bị cảm.”

Phân tích: Diễn tả cảm giác khó chịu, bứt rứt trong cơ thể như triệu chứng sắp ốm.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngúng nguẩy”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngúng nguẩy”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nguây nguẩy Vui vẻ
Ngấm nguẩy Đồng ý
Ngoe nguẩy Hài lòng
Quầy quậy Sẵn sàng
Vùng vằng Thoải mái
Hờn dỗi Nhiệt tình

Dịch “Ngúng nguẩy” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ngúng nguẩy 扭捏 (Niǔniē) Sulk / Wiggle すねる (Suneru) 삐치다 (Ppichida)

Kết luận

Ngúng nguẩy là gì? Tóm lại, ngúng nguẩy là từ láy thuần Việt diễn tả bộ điệu vùng vằng, hờn dỗi hoặc dáng đi lắc lư uyển chuyển. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt sinh động và chính xác hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.