Ngữ khí là gì? 💬 Nghĩa, giải thích Ngữ khí

Ngữ khí là gì? Ngữ khí là tư tưởng, ý chí, thái độ của người sử dụng ngôn ngữ được bộc lộ ra qua cách nói, cách viết. Đây là yếu tố quan trọng giúp truyền tải cảm xúc và ý định của người nói trong giao tiếp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, các loại ngữ khí và cách sử dụng chúng trong tiếng Việt nhé!

Ngữ khí nghĩa là gì?

Ngữ khí là ngữ điệu biểu lộ thái độ, tình cảm của người nói hoặc người viết thông qua cách diễn đạt. Qua ngữ khí, người nghe có thể nhận biết được cảm xúc như vui, buồn, tức giận, ngạc nhiên hay thờ ơ của người nói.

Trong cuộc sống, ngữ khí được thể hiện qua nhiều khía cạnh:

Trong văn học: Ngữ khí giúp tác giả truyền tải cảm xúc vào tác phẩm. Ví dụ: “Bài thơ có ngữ khí hào hùng” nghĩa là bài thơ mang âm hưởng mạnh mẽ, khí phách.

Trong giao tiếp: Ngữ khí thể hiện qua giọng điệu, cách nhấn nhá từ ngữ. Cùng một câu nói nhưng với ngữ khí khác nhau sẽ mang ý nghĩa hoàn toàn khác.

Trong nghệ thuật chèo: Ngữ khí là kỹ thuật dùng hơi thở nhấn nhả, nặng nhẹ từng lời để diễn tả cảm xúc và tâm trạng nhân vật.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngữ khí”

“Ngữ khí” là từ Hán-Việt, trong đó “ngữ” (語) nghĩa là lời nói, ngôn ngữ và “khí” (氣) nghĩa là hơi thở, tinh thần, sắc thái. Ghép lại, ngữ khí chỉ sắc thái tinh thần được bộc lộ qua lời nói.

Sử dụng từ “ngữ khí” khi nói về giọng điệu, thái độ trong cách diễn đạt hoặc khi phân tích phong cách ngôn ngữ của một văn bản, bài nói.

Ngữ khí sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ngữ khí” thường dùng khi phân tích văn học, đánh giá cách diễn đạt trong giao tiếp, hoặc mô tả thái độ của người nói thông qua giọng điệu và cách dùng từ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngữ khí”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngữ khí” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Qua ngữ khí ấy có thể thấy ông giận đến mức nào.”

Phân tích: Dùng để mô tả sự tức giận được thể hiện rõ qua cách nói của một người.

Ví dụ 2: “Bài diễn văn có ngữ khí hùng hồn, đầy khí phách.”

Phân tích: Nhận xét về giọng điệu mạnh mẽ, đầy sức thuyết phục của bài phát biểu.

Ví dụ 3: “Câu hỏi mang ngữ khí nghi vấn nhưng thực chất là lời trách móc.”

Phân tích: Chỉ ra sự khác biệt giữa hình thức câu và ý nghĩa thực sự ẩn chứa.

Ví dụ 4: “Giọng văn nhẹ nhàng, ngữ khí trữ tình khiến người đọc xúc động.”

Phân tích: Đánh giá phong cách diễn đạt giàu cảm xúc của tác phẩm văn học.

Ví dụ 5: “Anh ấy nói với ngữ khí cầu khiến nhưng lại rất lịch sự.”

Phân tích: Mô tả cách đưa ra yêu cầu một cách nhã nhặn, tế nhị.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngữ khí”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngữ khí”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Giọng điệu Vô cảm
Ngữ điệu Đơn điệu
Âm điệu Khô khan
Thanh điệu Lạnh lùng
Khẩu khí Thờ ơ
Giọng văn Nhạt nhẽo

Dịch “Ngữ khí” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ngữ khí 語氣 (Yǔqì) Tone / Intonation 語気 (Goki) 어기 (Eogi)

Kết luận

Ngữ khí là gì? Tóm lại, ngữ khí là thái độ, tình cảm của người nói được bộc lộ qua cách diễn đạt. Hiểu và vận dụng ngữ khí phù hợp giúp giao tiếp hiệu quả và truyền tải cảm xúc chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.