Ngư hộ là gì? 🎣 Nghĩa, giải thích Ngư hộ

Ngư hộ là gì? Ngư hộ là hộ gia đình chuyên làm nghề đánh bắt, nuôi trồng thủy sản hoặc các hoạt động liên quan đến ngư nghiệp. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực quản lý hành chính và kinh tế nông thôn ven biển. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt ngư hộ với các loại hộ khác ngay bên dưới!

Ngư hộ nghĩa là gì?

Ngư hộ là đơn vị hộ gia đình có nguồn thu nhập chính từ hoạt động khai thác, nuôi trồng hoặc chế biến thủy hải sản. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực kinh tế – xã hội, thường xuất hiện trong văn bản hành chính và chính sách hỗ trợ ngư dân.

Trong tiếng Việt, từ “ngư hộ” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ hộ gia đình sống bằng nghề cá, bao gồm đánh bắt trên biển, sông, hồ hoặc nuôi trồng thủy sản.

Nghĩa mở rộng: Bao gồm cả những hộ làm dịch vụ hậu cần nghề cá như sửa chữa tàu thuyền, buôn bán hải sản, sản xuất ngư cụ.

Trong chính sách: Ngư hộ là đối tượng được hưởng các chương trình hỗ trợ vay vốn, bảo hiểm tàu cá, trợ cấp nhiên liệu từ Nhà nước.

Ngư hộ có nguồn gốc từ đâu?

Từ “ngư hộ” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “ngư” (漁) nghĩa là đánh cá, “hộ” (戶) nghĩa là hộ gia đình. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong quản lý hành chính và thống kê kinh tế.

Sử dụng “ngư hộ” khi đề cập đến các hộ gia đình làm nghề thủy sản trong văn bản chính thức hoặc nghiên cứu kinh tế.

Cách sử dụng “Ngư hộ”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ngư hộ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Ngư hộ” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ đơn vị hộ gia đình làm nghề cá. Ví dụ: ngư hộ ven biển, ngư hộ nghèo, hỗ trợ ngư hộ.

Trong văn viết: Thường xuất hiện trong báo cáo, chính sách, nghị định liên quan đến ngư nghiệp và phát triển nông thôn.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngư hộ”

Từ “ngư hộ” được dùng trong nhiều ngữ cảnh liên quan đến nghề cá và chính sách:

Ví dụ 1: “Chính phủ hỗ trợ vay vốn ưu đãi cho các ngư hộ đóng tàu công suất lớn.”

Phân tích: Ngư hộ là đối tượng thụ hưởng chính sách hỗ trợ nghề cá.

Ví dụ 2: “Xã ven biển này có hơn 500 ngư hộ sinh sống bằng nghề đánh bắt xa bờ.”

Phân tích: Dùng để thống kê số lượng hộ gia đình làm nghề cá.

Ví dụ 3: “Nhiều ngư hộ chuyển sang nuôi trồng thủy sản khi nguồn cá tự nhiên cạn kiệt.”

Phân tích: Chỉ sự chuyển đổi sinh kế của hộ gia đình ngư nghiệp.

Ví dụ 4: “Bảo hiểm tàu cá giúp ngư hộ yên tâm vươn khơi bám biển.”

Phân tích: Ngư hộ trong bối cảnh chính sách bảo hiểm, an sinh xã hội.

Ví dụ 5: “Thu nhập bình quân của ngư hộ tăng 15% so với năm trước.”

Phân tích: Dùng trong báo cáo kinh tế, thống kê đời sống ngư dân.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ngư hộ”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ngư hộ” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “ngư hộ” với “ngư dân” (ngư dân chỉ cá nhân, ngư hộ chỉ hộ gia đình).

Cách dùng đúng: “Hỗ trợ ngư hộ” khi nói về đơn vị gia đình, “hỗ trợ ngư dân” khi nói về người làm nghề cá.

Trường hợp 2: Dùng “ngư hộ” trong văn nói thông thường (từ này mang tính hành chính).

Cách dùng đúng: Trong giao tiếp hàng ngày nên dùng “nhà làm nghề cá”, “gia đình ngư dân”.

“Ngư hộ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngư hộ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hộ ngư nghiệp Nông hộ
Hộ đánh cá Hộ công nghiệp
Gia đình ngư dân Hộ thương mại
Hộ thủy sản Hộ tiểu thủ công
Hộ nuôi trồng thủy sản Hộ dịch vụ
Hộ khai thác hải sản Hộ phi nông nghiệp

Kết luận

Ngư hộ là gì? Tóm lại, ngư hộ là hộ gia đình sinh sống bằng nghề đánh bắt, nuôi trồng thủy sản. Hiểu đúng từ “ngư hộ” giúp bạn sử dụng chính xác trong văn bản hành chính và giao tiếp chuyên ngành.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.