Ngót là gì? 🔢 Nghĩa, giải thích Ngót
Ngót là gì? Ngót là từ chỉ trạng thái thể tích giảm đi do mất nước trong quá trình đun nấu, hoặc nghĩa là gần đủ một số tròn, chỉ thiếu một chút. Ngoài ra, “ngót” còn là tên một loại rau quen thuộc trong bữa ăn Việt. Cùng tìm hiểu chi tiết về nghĩa và cách sử dụng từ “ngót” trong tiếng Việt nhé!
Ngót nghĩa là gì?
Ngót là tính từ hoặc danh từ trong tiếng Việt, mang nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh: chỉ sự vơi đi, hao hụt về thể tích; hoặc gần đủ một con số tròn; hoặc là tên một loại rau.
Trong tiếng Việt, từ “ngót” được sử dụng với các nghĩa chính sau:
Nghĩa 1 – Giảm thể tích: Chỉ trạng thái vơi đi, hao đi do mất nước trong quá trình đun nấu. Ví dụ: “Rau muống xào đã ngót”, “Nước nồi vịt hầm đã ngót”.
Nghĩa 2 – Gần đủ số tròn: Diễn tả số lượng gần đạt đến một con số tròn, chỉ thiếu một chút. Ví dụ: “Ngót một trăm tuổi”, “Tiêu ngót một triệu đồng”.
Nghĩa 3 – Rau ngót: Là loại cây rau có lá nhỏ, thường dùng nấu canh, rất phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngót”
Từ “ngót” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ giản dị, gần gũi, phản ánh cách diễn đạt tự nhiên của người Việt trong đời sống hàng ngày.
Sử dụng “ngót” khi mô tả sự hao hụt thể tích trong nấu nướng, diễn tả số lượng xấp xỉ một con số, hoặc nhắc đến loại rau ngót trong ẩm thực.
Ngót sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “ngót” được dùng khi nói về rau củ bị giảm thể tích sau khi nấu, khi ước lượng số lượng gần một con số tròn, hoặc khi nhắc đến món canh rau ngót.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngót”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngót” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Rau muống xào xong bị ngót đi một nửa.”
Phân tích: Chỉ rau bị giảm thể tích sau khi xào do mất nước.
Ví dụ 2: “Ông nội năm nay đã ngót chín mươi tuổi.”
Phân tích: Diễn tả tuổi gần đủ 90, chỉ thiếu một chút.
Ví dụ 3: “Mẹ nấu canh rau ngót với thịt băm cho bữa tối.”
Phân tích: “Ngót” ở đây là tên loại rau dùng nấu canh.
Ví dụ 4: “Mỗi ngày đi làm đạp xe ngót hai mươi ki-lô-mét.”
Phân tích: Diễn tả quãng đường gần 20km, chỉ thiếu một chút.
Ví dụ 5: “Dưa cải muối đã ngót, ăn được rồi.”
Phân tích: Chỉ dưa đã giảm thể tích, chín tới sau khi muối.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngót”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngót”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ngót nghét | Đầy đủ |
| Xấp xỉ | Tròn trịa |
| Suýt soát | Dư thừa |
| Gần | Vượt quá |
| Chừng | Nở ra |
| Khoảng | Phình to |
Dịch “Ngót” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Ngót (giảm thể tích) | 缩小 (Suōxiǎo) | Diminish | 縮む (Chijimu) | 줄다 (Julda) |
| Ngót (gần đủ) | 将近 (Jiāngjìn) | Nearly | ほぼ (Hobo) | 거의 (Geoui) |
Kết luận
Ngót là gì? Tóm lại, ngót là từ thuần Việt đa nghĩa, chỉ sự giảm thể tích khi nấu nướng, diễn tả số lượng gần đủ một con số tròn, hoặc là tên loại rau quen thuộc trong ẩm thực Việt.
