Ngóng đợi là gì? ⏰ Nghĩa, giải thích Ngóng đợi

Ngóng đợi là gì? Ngóng đợi là trạng thái chờ mong ai hoặc điều gì đó với tâm trạng háo hức, khắc khoải, thường kèm theo hành động hướng mắt nhìn xa. Đây là từ ghép thuần Việt giàu cảm xúc, thể hiện sự mong chờ tha thiết. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và sắc thái ý nghĩa của “ngóng đợi” ngay bên dưới!

Ngóng đợi nghĩa là gì?

Ngóng đợi là từ ghép đồng nghĩa, kết hợp giữa “ngóng” (nhìn xa trông chờ) và “đợi” (chờ ai hoặc việc gì), diễn tả trạng thái mong chờ với cảm xúc da diết, khắc khoải. Đây là động từ thuần Việt, thường dùng trong văn chương và đời sống.

Trong tiếng Việt, từ “ngóng đợi” có nhiều sắc thái:

Nghĩa chính: Chờ mong ai hoặc điều gì đó với tâm trạng háo hức, nôn nao. Ví dụ: “Ngóng đợi người thân trở về.”

Nghĩa văn chương: Diễn tả nỗi nhớ thương, sự chờ đợi mòn mỏi trong tình cảm. Ví dụ: “Nàng ngóng đợi chàng suốt bao năm tháng.”

Trong đời sống: Chỉ sự mong chờ tin tức, sự kiện quan trọng. Ví dụ: “Ngóng đợi kết quả thi”, “ngóng đợi ngày lễ.”

Ngóng đợi có nguồn gốc từ đâu?

Từ “ngóng đợi” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai động từ “ngóng” và “đợi” để nhấn mạnh mức độ chờ mong tha thiết. Cách ghép từ đồng nghĩa này rất phổ biến trong tiếng Việt.

Sử dụng “ngóng đợi” khi muốn nhấn mạnh cảm xúc mong chờ sâu sắc hơn so với “chờ” hay “đợi” đơn thuần.

Cách sử dụng “Ngóng đợi”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ngóng đợi” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Ngóng đợi” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động chờ mong với cảm xúc. Ví dụ: ngóng đợi tin vui, ngóng đợi ngày gặp lại.

Danh từ hóa: Sự ngóng đợi, nỗi ngóng đợi. Ví dụ: “Sự ngóng đợi khiến lòng nôn nao.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngóng đợi”

Từ “ngóng đợi” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh:

Ví dụ 1: “Mẹ ngóng đợi con trai từ chiến trường trở về.”

Phân tích: Diễn tả sự chờ mong với tình cảm sâu nặng.

Ví dụ 2: “Cả nước ngóng đợi đội tuyển thi đấu chung kết.”

Phân tích: Chỉ sự mong chờ háo hức của tập thể.

Ví dụ 3: “Em ngóng đợi anh suốt mùa đông lạnh giá.”

Phân tích: Diễn tả nỗi nhớ trong tình yêu.

Ví dụ 4: “Học sinh ngóng đợi kết quả thi đại học.”

Phân tích: Chỉ tâm trạng hồi hộp, mong chờ.

Ví dụ 5: “Sự ngóng đợi kéo dài khiến ai cũng sốt ruột.”

Phân tích: Dùng như danh từ chỉ trạng thái.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ngóng đợi”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ngóng đợi” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Dùng “ngóng đợi” cho những việc không có cảm xúc mong chờ.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “ngóng đợi” khi có yếu tố cảm xúc, háo hức. Việc chờ xe buýt thông thường nên dùng “đợi” thay vì “ngóng đợi”.

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “ngọng đợi” hoặc “ngóng đợi”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “ngóng đợi” với dấu sắc ở “ngóng”.

“Ngóng đợi”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngóng đợi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Trông chờ Thờ ơ
Mong đợi Lãnh đạm
Chờ mong Hờ hững
Trông ngóng Bỏ mặc
Đợi chờ Quên lãng
Mong ngóng Phớt lờ

Kết luận

Ngóng đợi là gì? Tóm lại, ngóng đợi là từ ghép chỉ trạng thái chờ mong với cảm xúc tha thiết, háo hức. Hiểu đúng từ “ngóng đợi” giúp bạn diễn đạt cảm xúc sâu sắc hơn trong tiếng Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.