Ngóm là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Ngóm
Ngóm là gì? Ngóm là từ địa phương có hai nghĩa chính: một là danh từ chỉ một lượng nhỏ (như “dúm”), hai là phụ từ diễn tả trạng thái mất hẳn, hoàn toàn không còn biểu hiện gì. Đây là từ thuần Việt thường gặp trong giao tiếp dân gian. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “ngóm” trong tiếng Việt nhé!
Ngóm nghĩa là gì?
Ngóm là từ địa phương mang hai nghĩa: (1) danh từ chỉ một lượng nhỏ, tương đương với “dúm”; (2) phụ từ diễn tả trạng thái hoàn toàn mất đi, không còn dấu hiệu gì.
Với nghĩa danh từ, ngóm được dùng để chỉ một nắm nhỏ, một lượng ít ỏi của vật gì đó. Ví dụ: “ngóm rau” nghĩa là một dúm rau nhỏ.
Với nghĩa phụ từ, ngóm thường đi kèm các động từ để nhấn mạnh mức độ hoàn toàn, triệt để. Cách dùng này phổ biến trong các cụm từ như “tắt ngóm” (tắt hẳn), “chết ngóm” (chết hẳn, không còn dấu hiệu sống).
Trong giao tiếp hàng ngày: Từ “ngóm” thường xuất hiện trong lời ăn tiếng nói dân dã, mang sắc thái bình dị, gần gũi với đời sống nông thôn Việt Nam.
Nguồn gốc và xuất xứ của ngóm
Ngóm là từ thuần Việt, có nguồn gốc từ ngôn ngữ dân gian các vùng quê Việt Nam. Trong hệ thống chữ Nôm, từ này được viết là 𦛽.
Sử dụng ngóm khi muốn diễn tả một lượng nhỏ hoặc nhấn mạnh trạng thái hoàn toàn biến mất, không còn gì.
Ngóm sử dụng trong trường hợp nào?
Từ ngóm được dùng trong giao tiếp thường ngày để chỉ lượng nhỏ (ngóm rau, ngóm muối) hoặc nhấn mạnh trạng thái mất hẳn, tắt hẳn (tắt ngóm, chết ngóm, hết ngóm).
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng ngóm
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ ngóm trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cho tôi xin ngóm rau thơm để nấu canh.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ một lượng nhỏ rau thơm.
Ví dụ 2: “Bếp lửa tắt ngóm từ lúc nào không hay.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa phụ từ, nhấn mạnh bếp đã tắt hoàn toàn, không còn tàn lửa.
Ví dụ 3: “Con gà bệnh mấy hôm rồi chết ngóm.”
Phân tích: “Chết ngóm” diễn tả trạng thái chết hẳn, không còn dấu hiệu sống.
Ví dụ 4: “Tiền trong túi hết ngóm, chẳng còn đồng nào.”
Phân tích: “Hết ngóm” nghĩa là hết sạch, không còn gì.
Ví dụ 5: “Đèn dầu cháy hết bấc, tắt ngóm giữa đêm khuya.”
Phân tích: Nhấn mạnh đèn tắt hoàn toàn, không còn ánh sáng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với ngóm
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với ngóm:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Dúm (lượng nhỏ) | Nhiều |
| Tí (một tí) | Đầy |
| Chút (một chút) | Tràn |
| Hẳn (hoàn toàn) | Còn |
| Sạch (hết sạch) | Dư |
Dịch ngóm sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Ngóm | 完全 (Wánquán) | Completely / Entirely | 完全に (Kanzen ni) | 완전히 (Wanjeonhi) |
Kết luận
Ngóm là gì? Tóm lại, ngóm là từ địa phương thuần Việt với hai nghĩa: chỉ lượng nhỏ (như dúm) hoặc diễn tả trạng thái hoàn toàn mất đi. Hiểu đúng từ “ngóm” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và gần gũi hơn.
