Ngỏm là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Ngỏm

Ngỏm là gì? Ngỏm là từ lóng trong tiếng Việt, dùng để chỉ trạng thái chết, tắt thở hoặc hỏng hóc, không hoạt động được nữa. Đây là cách nói khẩu ngữ, mang tính suồng sã và thường xuất hiện trong giao tiếp thân mật. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng đúng và những lưu ý khi dùng từ “ngỏm” ngay bên dưới!

Ngỏm nghĩa là gì?

Ngỏm là từ lóng thông tục, có nghĩa là chết, tắt thở hoặc dùng để chỉ đồ vật bị hỏng, không còn hoạt động được. Đây là danh từ/động từ mang tính khẩu ngữ, không dùng trong văn viết trang trọng.

Trong tiếng Việt, từ “ngỏm” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ trạng thái chết, tắt thở của người hoặc động vật. Ví dụ: “Con gà ngỏm rồi.”

Nghĩa mở rộng: Chỉ đồ vật bị hỏng, không hoạt động. Ví dụ: “Cái điện thoại ngỏm củ tỏi rồi.”

Trong giao tiếp mạng: Giới trẻ dùng “ngỏm” để diễn tả trạng thái kiệt sức, mệt lả hoặc thất bại hoàn toàn. Ví dụ: “Thi xong ngỏm luôn.”

Ngỏm có nguồn gốc từ đâu?

Từ “ngỏm” có nguồn gốc từ khẩu ngữ dân gian Việt Nam, là biến thể của “ngỏm củ tỏi” – cách nói vui để giảm nhẹ sự nặng nề khi đề cập đến cái chết. Từ này phổ biến trong giao tiếp thường ngày ở nhiều vùng miền.

Sử dụng “ngỏm” trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng khi nói về sự chết chóc hoặc hỏng hóc.

Cách sử dụng “Ngỏm”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ngỏm” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Ngỏm” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động chết, ngừng hoạt động. Ví dụ: ngỏm rồi, sắp ngỏm, ngỏm từ lúc nào.

Tính từ: Miêu tả trạng thái đã chết, đã hỏng. Ví dụ: máy tính ngỏm, xe ngỏm.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngỏm”

Từ “ngỏm” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp thân mật:

Ví dụ 1: “Con cá vàng nhà tao ngỏm hôm qua rồi.”

Phân tích: Dùng nghĩa gốc, chỉ động vật chết.

Ví dụ 2: “Cái laptop ngỏm củ tỏi, phải mua cái mới.”

Phân tích: Nghĩa mở rộng, chỉ đồ vật hỏng hoàn toàn.

Ví dụ 3: “Chạy deadline xong là ngỏm luôn.”

Phân tích: Nghĩa bóng, diễn tả trạng thái kiệt sức.

Ví dụ 4: “Pin điện thoại ngỏm giữa đường, khổ thật.”

Phân tích: Chỉ thiết bị hết pin, ngừng hoạt động.

Ví dụ 5: “Kế hoạch đó ngỏm từ trong trứng nước rồi.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ dự định thất bại ngay từ đầu.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ngỏm”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ngỏm” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Dùng “ngỏm” trong văn cảnh trang trọng hoặc khi nói về người mất.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “ngỏm” trong giao tiếp thân mật, với động vật hoặc đồ vật. Khi nói về người, nên dùng “mất”, “qua đời”.

Trường hợp 2: Nhầm “ngỏm” với “ngóm” (không có nghĩa).

Cách dùng đúng: Luôn viết là “ngỏm” với dấu hỏi.

“Ngỏm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngỏm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tèo Sống
Đi bán muối Hoạt động
Tiêu đời Khỏe mạnh
Ngắc ngoải Còn dùng được
Đứt bóng Phục hồi
Toang Ổn định

Kết luận

Ngỏm là gì? Tóm lại, ngỏm là từ lóng chỉ trạng thái chết hoặc hỏng hóc, chỉ dùng trong giao tiếp thân mật. Hiểu đúng từ “ngỏm” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phù hợp với từng ngữ cảnh.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.