Ngọc thỏ là gì? 🐰 Nghĩa, giải thích Ngọc thỏ

Ngọc thỏ là gì? Ngọc thỏ là từ cổ trong văn học Việt Nam dùng để chỉ mặt trăng, xuất phát từ truyền thuyết về con thỏ ngọc sống trên cung trăng. Đây là hình ảnh thơ mộng, giàu chất trữ tình thường xuất hiện trong thơ ca cổ điển. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “ngọc thỏ” trong tiếng Việt nhé!

Ngọc thỏ nghĩa là gì?

Ngọc thỏ là từ Hán-Việt (玉兔 – Ngọc Thố), dùng trong văn học cổ để chỉ mặt trăng. Từ này bắt nguồn từ truyền thuyết về con thỏ ngọc sống trên cung trăng cùng Hằng Nga.

Xét về từ nguyên, “ngọc thỏ” gồm hai thành tố: “Ngọc” (玉) nghĩa là viên ngọc quý, tượng trưng cho sự cao quý, tinh khiết; “Thỏ” (兔) chỉ con thỏ huyền thoại trên cung trăng.

Trong văn học cổ điển: Ngọc thỏ là cách nói ẩn dụ, mượn hình ảnh con thỏ ngọc để chỉ mặt trăng. Đại thi hào Nguyễn Du trong Truyện Kiều có câu: “Chút nghĩa đã nguyền vầng ngọc thỏ, Tấm lòng phó mặc bóng kim ô” – trong đó “ngọc thỏ” chỉ trăng, “kim ô” chỉ mặt trời.

Trong thơ ca: Từ “ngọc thỏ” thường được dùng để tả cảnh đêm trăng, gợi lên vẻ đẹp huyền ảo, thơ mộng và nỗi niềm ly biệt, nhớ thương.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngọc thỏ”

Từ “ngọc thỏ” có nguồn gốc từ truyền thuyết Trung Hoa thời Chiến Quốc, kể về con thỏ ngọc sống trên cung trăng cùng nàng Hằng Nga.

Theo truyền thuyết, Thỏ Ngọc là người bạn đồng hành của Hằng Nga, ngày đêm giã thuốc trường sinh trên cung trăng. Người xưa quan sát bề mặt mặt trăng và liên tưởng các vết đen thành hình con thỏ đang giã thuốc. Từ đó, ngọc thỏ trở thành cách gọi thi vị cho mặt trăng trong văn chương.

Ngọc thỏ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ngọc thỏ” được dùng trong văn thơ cổ điển khi muốn diễn tả mặt trăng một cách thi vị, thường gắn với cảnh đêm khuya, nỗi nhớ thương hoặc lời thề nguyền.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngọc thỏ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngọc thỏ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chút nghĩa đã nguyền vầng ngọc thỏ, Tấm lòng phó mặc bóng kim ô.” (Truyện Kiều – Nguyễn Du)

Phân tích: “Ngọc thỏ” chỉ mặt trăng, “kim ô” chỉ mặt trời – hai hình ảnh đối xứng thể hiện lời thề nguyền thiêng liêng.

Ví dụ 2: “Ngoài hiên thỏ đã non đoài ngậm gương.” (Truyện Kiều – Nguyễn Du)

Phân tích: “Thỏ” ở đây là nói tắt của “ngọc thỏ”, chỉ trăng đã lặn về phía tây.

Ví dụ 3: “Đêm nay ngọc thỏ sáng ngời, soi đường cho khách ly hương nhớ nhà.”

Phân tích: Dùng “ngọc thỏ” để tả ánh trăng sáng, gợi nỗi nhớ quê hương.

Ví dụ 4: “Vầng ngọc thỏ lung linh đáy nước, bóng kim ô rực rỡ đỉnh non.”

Phân tích: Cặp đối “ngọc thỏ – kim ô” thể hiện sự hài hòa giữa trăng và mặt trời trong thơ ca cổ.

Ví dụ 5: “Ngọc thỏ chênh chênh, canh khuya vắng lặng.”

Phân tích: Diễn tả trăng nghiêng về cuối đêm, tạo không gian tĩnh lặng, u buồn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngọc thỏ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngọc thỏ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nguyệt (trăng) Kim ô (mặt trời)
Hằng Nga Thái dương
Quế cung (cung trăng) Nhật (mặt trời)
Thiềm cung Ô (quạ vàng – mặt trời)
Ngọc luân Kim điểu
Quảng Hàn cung Dương ô

Dịch “Ngọc thỏ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ngọc thỏ 玉兔 (Yù tù) Jade Rabbit / Moon 玉兎 (Gyokuto) 옥토 (Okto)

Kết luận

Ngọc thỏ là gì? Tóm lại, ngọc thỏ là từ cổ trong văn học Việt Nam dùng để chỉ mặt trăng, mang đậm chất thơ và giá trị văn hóa Á Đông. Hiểu từ “ngọc thỏ” giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn vẻ đẹp của thơ ca cổ điển Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.