Điện báo viên là gì? 📞 Nghĩa

Điện báo viên là gì? Điện báo viên là người chuyên vận hành máy điện báo để truyền và nhận thông tin qua tín hiệu mã Morse hoặc các phương thức điện tín khác. Đây là nghề nghiệp quan trọng trong lịch sử viễn thông, từng đóng vai trò then chốt trong liên lạc đường dài. Cùng khám phá nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “điện báo viên” ngay bên dưới!

Điện báo viên nghĩa là gì?

Điện báo viên là nhân viên kỹ thuật chuyên thu phát điện tín, chịu trách nhiệm mã hóa và giải mã thông điệp qua hệ thống điện báo. Đây là danh từ ghép, trong đó “điện báo” chỉ phương thức truyền tin bằng tín hiệu điện, “viên” chỉ người làm công việc đó.

Trong tiếng Anh, điện báo viên được gọi là “telegraph operator” hoặc “telegrapher”.

Trong lịch sử: Điện báo viên là nghề được trọng vọng vào thế kỷ 19-20, đặc biệt trong ngành đường sắt, quân đội và báo chí. Họ là cầu nối thông tin quan trọng trước khi điện thoại phổ biến.

Trong quân sự: Điện báo viên đóng vai trò sống còn trong chiến tranh, truyền đạt mệnh lệnh và tin tức chiến trường nhanh chóng, chính xác.

Ngày nay: Nghề điện báo viên gần như biến mất do sự phát triển của công nghệ viễn thông hiện đại, nhưng vẫn được nhắc đến trong lịch sử và văn hóa.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Điện báo viên”

Từ “điện báo viên” xuất hiện cùng với sự ra đời của máy điện báo vào giữa thế kỷ 19, khi Samuel Morse phát minh hệ thống điện tín. Tại Việt Nam, nghề này phát triển trong thời kỳ Pháp thuộc khi hệ thống bưu điện được thiết lập.

Sử dụng “điện báo viên” khi nói về người vận hành máy điện báo, lịch sử viễn thông hoặc các câu chuyện về nghề nghiệp xưa.

Cách sử dụng “Điện báo viên” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “điện báo viên” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Điện báo viên” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “điện báo viên” thường xuất hiện khi kể chuyện lịch sử, hồi ký hoặc trong các bộ phim, tiểu thuyết về thời kỳ chiến tranh.

Trong văn viết: “Điện báo viên” xuất hiện trong sách lịch sử, tài liệu về ngành bưu chính viễn thông, văn học và báo chí khi đề cập đến quá khứ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Điện báo viên”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “điện báo viên” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ông nội tôi từng làm điện báo viên tại bưu điện Sài Gòn.”

Phân tích: Chỉ nghề nghiệp cụ thể của một người trong quá khứ.

Ví dụ 2: “Điện báo viên phải thành thạo mã Morse để làm việc hiệu quả.”

Phân tích: Nhấn mạnh kỹ năng cần thiết của người làm nghề điện báo.

Ví dụ 3: “Trong chiến tranh, các điện báo viên làm việc suốt ngày đêm.”

Phân tích: Nói về vai trò quan trọng của điện báo viên trong bối cảnh quân sự.

Ví dụ 4: “Bộ phim kể về cuộc đời một nữ điện báo viên dũng cảm.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh văn học, điện ảnh để chỉ nhân vật.

Ví dụ 5: “Nghề điện báo viên đã lùi vào dĩ vãng cùng với công nghệ cũ.”

Phân tích: Nhận định về sự biến mất của nghề nghiệp theo thời gian.

“Điện báo viên”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “điện báo viên”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhân viên điện tín Người nhận tin
Người đánh điện Khách hàng bưu điện
Telegrapher Người gửi thư tay
Thợ điện báo Người đưa thư
Nhân viên bưu điện Người liên lạc miệng

Kết luận

Điện báo viên là gì? Tóm lại, điện báo viên là người vận hành máy điện báo, từng đóng vai trò quan trọng trong lịch sử viễn thông thế giới và Việt Nam. Hiểu đúng từ “điện báo viên” giúp bạn trân trọng hơn những đóng góp của nghề nghiệp này trong quá khứ.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.