Ngóc Ngách là gì? 🏠 Nghĩa, giải thích đời sống

Ngóc ngách là gì? Ngóc ngách là danh từ chỉ những góc khuất, nơi kín đáo, chỗ nhỏ hẹp khó quan sát hoặc ít người chú ý đến. Đây là từ láy quen thuộc trong tiếng Việt, thường dùng để diễn tả không gian hoặc ẩn dụ cho những điều bí ẩn, chi tiết nhỏ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các từ liên quan đến “ngóc ngách” ngay bên dưới!

Ngóc ngách nghĩa là gì?

Ngóc ngách là danh từ chỉ những chỗ khuất, góc nhỏ hẹp, nơi kín đáo trong một không gian hoặc những chi tiết nhỏ nhặt, khó phát hiện của một vấn đề. Đây là từ láy tượng hình trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, từ “ngóc ngách” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa đen: Chỉ những góc khuất, chỗ hẻo lánh, nơi khó nhìn thấy. Ví dụ: “Tìm khắp mọi ngóc ngách trong nhà.”

Nghĩa bóng: Diễn tả những chi tiết nhỏ, bí mật hoặc khía cạnh ít người biết đến. Ví dụ: “Anh ấy hiểu rõ mọi ngóc ngách của công việc.”

Trong văn học: Từ “ngóc ngách” thường được dùng để tạo hình ảnh về sự phức tạp, bí ẩn hoặc chiều sâu của tâm hồn con người.

Ngóc ngách có nguồn gốc từ đâu?

Từ “ngóc ngách” có nguồn gốc thuần Việt, thuộc nhóm từ láy tượng hình mô tả không gian nhỏ hẹp, gấp khúc, khó quan sát. Từ này xuất hiện tự nhiên trong ngôn ngữ dân gian, phản ánh lối sống và kiến trúc làng quê Việt Nam với nhiều ngõ hẻm, góc khuất.

Sử dụng “ngóc ngách” khi muốn nói về những nơi kín đáo, góc khuất hoặc những chi tiết nhỏ nhặt của một vấn đề.

Cách sử dụng “Ngóc ngách”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ngóc ngách” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Ngóc ngách” trong tiếng Việt

Danh từ chỉ không gian: Những góc khuất, chỗ nhỏ hẹp trong nhà, phố xá. Ví dụ: ngóc ngách con hẻm, ngóc ngách căn phòng.

Danh từ chỉ khía cạnh: Những chi tiết nhỏ, phần ít người biết đến. Ví dụ: ngóc ngách của vấn đề, ngóc ngách tâm hồn.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngóc ngách”

Từ “ngóc ngách” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Cô ấy dọn dẹp sạch sẽ mọi ngóc ngách trong nhà.”

Phân tích: Danh từ chỉ những góc khuất, chỗ khó vệ sinh trong nhà.

Ví dụ 2: “Anh ta biết rõ mọi ngóc ngách của khu phố cổ.”

Phân tích: Chỉ những con hẻm, ngõ nhỏ ít người biết đến.

Ví dụ 3: “Nhà báo điều tra tìm hiểu từng ngóc ngách của vụ án.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ những chi tiết nhỏ, khía cạnh ẩn giấu.

Ví dụ 4: “Bọn trẻ chơi trốn tìm khắp các ngóc ngách trong vườn.”

Phân tích: Danh từ chỉ những chỗ khuất để trốn.

Ví dụ 5: “Cô giáo hiểu rõ ngóc ngách tâm lý học sinh.”

Phân tích: Nghĩa bóng, diễn tả sự thấu hiểu sâu sắc những điều khó nhận biết.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ngóc ngách”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ngóc ngách” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “ngóc ngách” với “ngõ ngách” (chỉ đường đi nhỏ).

Cách dùng đúng: “Ngóc ngách” rộng nghĩa hơn, chỉ mọi góc khuất; “ngõ ngách” chỉ đường đi hẹp.

Trường hợp 2: Viết sai thành “ngốc ngách” hoặc “ngóc ngạch”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “ngóc ngách” với dấu sắc ở “ngóc” và dấu nặng ở “ngách”.

“Ngóc ngách”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngóc ngách”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ngõ ngách Rộng rãi
Góc khuất Thoáng đãng
Xó xỉnh Quang đãng
Hang cùng ngõ hẻm Bao quát
Chỗ khuất Rõ ràng
Nơi kín đáo Công khai

Kết luận

Ngóc ngách là gì? Tóm lại, ngóc ngách là từ láy chỉ những góc khuất, nơi kín đáo hoặc chi tiết nhỏ nhặt khó phát hiện. Hiểu đúng từ “ngóc ngách” giúp bạn diễn đạt tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.