Ngóc là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Ngóc

Ngóc là gì? Ngóc là động từ chỉ hành động cất cao, nâng lên (thường là đầu), đồng nghĩa với ngẩng, ngỏng. Ngoài ra, “ngóc” còn là danh từ ít dùng, nghĩa là ngách – đường nhỏ rẽ từ đường lớn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “ngóc” trong tiếng Việt nhé!

Ngóc nghĩa là gì?

Ngóc là động từ có nghĩa là cất cao lên, nâng lên, thường dùng để chỉ hành động ngẩng đầu hoặc nâng một bộ phận cơ thể lên cao. Từ này đồng nghĩa với “ngẩng” và “ngỏng”.

Trong tiếng Việt, “ngóc” được sử dụng theo hai nghĩa chính:

Nghĩa động từ: Chỉ hành động cất cao, nâng lên. Ví dụ: “Con chó ngóc mõm lên”, “Bị chèn ép đến không ngóc đầu lên được”.

Nghĩa danh từ (ít dùng): Tương tự như “ngách”, chỉ đường nhỏ từ đường lớn rẽ sang. Ví dụ: “Nhà ở tận cuối ngóc”, “Đi vào ngóc nào mà tìm không thấy?”

Nghĩa bóng: Khi kết hợp thành “ngóc đầu“, từ này mang nghĩa trở nên khá giả, vươn lên, phát triển sau thời kỳ khó khăn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngóc”

Từ “ngóc” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ mô phỏng hành động tự nhiên của con người và động vật khi nâng cao đầu hoặc một bộ phận cơ thể.

Sử dụng từ “ngóc” khi muốn diễn tả hành động cất cao đầu, mõm hoặc khi nói về sự vươn lên, phát triển theo nghĩa bóng.

Ngóc sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ngóc” được dùng khi mô tả động tác nâng cao đầu, trong thành ngữ “ngóc đầu lên” để chỉ sự phát triển, hoặc khi nói về đường nhỏ hẻm ngách.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngóc”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngóc” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Con chó ngóc mõm lên ngửi mùi thức ăn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hành động nâng cao mõm của con chó.

Ví dụ 2: “Bị chèn ép đến không ngóc đầu lên được.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ bị áp bức không thể vươn lên, phát triển.

Ví dụ 3: “Có cải cách ruộng đất, nông dân mới ngóc đầu lên được.”

Phân tích: “Ngóc đầu” mang nghĩa trở nên khá giả, thoát khỏi cảnh nghèo khó.

Ví dụ 4: “Nhà anh ấy ở tận cuối ngóc, khó tìm lắm.”

Phân tích: “Ngóc” dùng như danh từ, nghĩa là ngách, đường nhỏ.

Ví dụ 5: “Hang động có nhiều ngóc ngách khó thám hiểm.”

Phân tích: “Ngóc ngách” chỉ những đường nhỏ hẹp, khuất nẻo, sâu kín.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngóc”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngóc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ngẩng Cúi
Ngỏng Gục
Nâng lên Hạ xuống
Cất cao Chúi
Vươn lên Sụp xuống
Nhô lên Chìm xuống

Dịch “Ngóc” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ngóc 抬起 (Tái qǐ) Raise up 持ち上げる (Mochiageru) 들어 올리다 (Deureo ollida)

Kết luận

Ngóc là gì? Tóm lại, ngóc là động từ chỉ hành động cất cao, nâng lên (thường là đầu), đồng thời còn mang nghĩa bóng là vươn lên, phát triển. Hiểu đúng từ “ngóc” giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.