Ngỡ ngàng là gì? 😮 Nghĩa, giải thích Ngỡ ngàng
Ngỡ ngàng là gì? Ngỡ ngàng là trạng thái cảm xúc bất ngờ, bối rối khi con người đối diện với điều mới lạ hoặc những việc không ngờ tới. Đây là từ láy thuần Việt thường xuất hiện trong văn học và giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ sử dụng từ “ngỡ ngàng” trong tiếng Việt nhé!
Ngỡ ngàng nghĩa là gì?
Ngỡ ngàng là cảm giác hết sức ngạc nhiên, choáng ngợp trước những điều mới lạ hoặc những việc trước đó không hề nghĩ tới. Đây là từ láy trong tiếng Việt, thuộc nhóm tính từ chỉ trạng thái tâm lý.
Từ “ngỡ” mang nghĩa là nghĩ, tưởng; còn “ngàng” diễn tả sự bất ngờ, ngạc nhiên. Khi kết hợp lại, “ngỡ ngàng” thể hiện trạng thái không thể tin vào những gì đang chứng kiến.
Trong văn học: “Ngỡ ngàng” thường xuất hiện để miêu tả cảm xúc nhân vật khi đối diện cảnh đẹp thiên nhiên, sự thay đổi bất ngờ hoặc tin tức gây sốc.
Trong đời sống: Từ này dùng khi ai đó cảm thấy bối rối, chưa kịp định thần trước hoàn cảnh mới như lần đầu đến nơi xa lạ, gặp lại người quen sau nhiều năm, hoặc nhận tin bất ngờ.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngỡ ngàng”
Từ “ngỡ ngàng” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy được hình thành từ việc kết hợp hai yếu tố “ngỡ” và “ngàng” để tạo âm điệu nhẹ nhàng, giàu cảm xúc.
Sử dụng “ngỡ ngàng” khi muốn diễn tả cảm xúc bất ngờ, ngạc nhiên hoặc bối rối trước điều gì đó mới mẻ, khác lạ so với dự đoán.
Ngỡ ngàng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “ngỡ ngàng” được dùng khi miêu tả cảm xúc trước cảnh vật mới lạ, tin tức bất ngờ, sự thay đổi lớn hoặc khi gặp lại điều gì đó sau thời gian dài.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngỡ ngàng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngỡ ngàng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đến nước ngoài lần đầu tiên, đi đâu tôi cũng thấy ngỡ ngàng.”
Phân tích: Diễn tả cảm giác bỡ ngỡ, mọi thứ đều mới lạ khi lần đầu trải nghiệm môi trường khác biệt.
Ví dụ 2: “Anh ấy ngỡ ngàng trước sự thay đổi của quê hương sau 10 năm xa cách.”
Phân tích: Thể hiện sự ngạc nhiên khi thấy quê nhà đổi khác so với ký ức.
Ví dụ 3: “Cô ấy ngỡ ngàng khi nhận được lời cầu hôn bất ngờ.”
Phân tích: Miêu tả trạng thái choáng ngợp, không kịp phản ứng trước tin vui đột ngột.
Ví dụ 4: “Khán giả ngỡ ngàng trước màn trình diễn xuất sắc của nghệ sĩ.”
Phân tích: Diễn tả sự kinh ngạc, thán phục trước tài năng vượt ngoài mong đợi.
Ví dụ 5: “Mới nhận công tác, anh còn ngỡ ngàng chưa quen việc.”
Phân tích: Chỉ trạng thái bỡ ngỡ, chưa thích nghi với môi trường làm việc mới.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngỡ ngàng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngỡ ngàng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ngạc nhiên | Bình thản |
| Sững sờ | Điềm tĩnh |
| Bất ngờ | Dự đoán trước |
| Kinh ngạc | Thờ ơ |
| Bàng hoàng | Lãnh đạm |
| Choáng ngợp | Quen thuộc |
Dịch “Ngỡ ngàng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Ngỡ ngàng | 惊讶 (Jīngyà) | Astonished | 驚く (Odoroku) | 놀라다 (Nollada) |
Kết luận
Ngỡ ngàng là gì? Tóm lại, ngỡ ngàng là trạng thái cảm xúc bất ngờ, bối rối trước điều mới lạ hoặc không ngờ tới. Hiểu đúng từ “ngỡ ngàng” giúp bạn diễn đạt cảm xúc tinh tế và chính xác hơn trong giao tiếp.
