Ngõ ngách là gì? 🏘️ Nghĩa, giải thích Ngõ ngách

Ngõ ngách là gì? Ngõ ngách là những con đường nhỏ, hẹp và ngoắt ngoéo với nhiều lối rẽ ngang, thường xuất hiện trong làng xóm, phố phường. Ngoài nghĩa đen về địa lý, “ngõ ngách” còn mang nghĩa bóng chỉ những chi tiết tỉ mỉ, sâu kín của một vấn đề. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “ngõ ngách” trong tiếng Việt nhé!

Ngõ ngách nghĩa là gì?

Ngõ ngách là từ chỉ các con đường nhỏ, hẹp, thường có nhiều khúc quanh hoặc ngoắt ngoéo, nằm xen kẽ giữa các khu dân cư. Đây là cụm từ thuần Việt phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Trong cuộc sống, từ “ngõ ngách” còn mang nhiều ý nghĩa khác:

Trong giao tiếp đời thường: “Ngõ ngách” dùng để mô tả mạng lưới đường đi phức tạp trong khu phố cổ hoặc làng quê. Ví dụ: “Anh ấy thuộc hết mọi ngõ ngách trong làng.”

Theo nghĩa bóng: “Ngõ ngách” còn chỉ những chi tiết tỉ mỉ, khía cạnh sâu kín của một vấn đề. Ví dụ: “Cô ấy hiểu rõ mọi ngõ ngách của công việc này.”

Trong văn hóa: Ngõ ngách phản ánh đặc trưng kiến trúc và cách tổ chức không gian sống truyền thống của người Việt Nam.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngõ ngách”

Từ “ngõ ngách” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai từ: “ngõ” (đường nhỏ trong khu dân cư) và “ngách” (nhánh nhỏ hơn, hẹp hơn rẽ ra từ ngõ).

Sử dụng “ngõ ngách” khi mô tả hệ thống đường nhỏ phức tạp hoặc khi muốn nhấn mạnh sự tỉ mỉ, chi tiết của một vấn đề nào đó.

Ngõ ngách sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ngõ ngách” được dùng khi mô tả địa hình đường đi phức tạp trong khu dân cư, hoặc theo nghĩa bóng chỉ những khía cạnh sâu kín, chi tiết của vấn đề.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngõ ngách”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngõ ngách” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ông ấy thuộc hết mọi ngõ ngách trong khu phố cổ Hà Nội.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ sự am hiểu về các con đường nhỏ, hẹp trong khu vực.

Ví dụ 2: “Muốn thành công, bạn phải nắm rõ mọi ngõ ngách của vấn đề.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc hiểu chi tiết, tỉ mỉ từng khía cạnh.

Ví dụ 3: “Trẻ con trong xóm chạy chơi khắp các ngõ ngách.”

Phân tích: Chỉ các con đường nhỏ, ngoắt ngoéo trong khu dân cư.

Ví dụ 4: “Cảnh sát đã lùng sục khắp ngõ ngách để tìm nghi phạm.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự tìm kiếm kỹ lưỡng ở mọi nơi, kể cả những chỗ khuất.

Ví dụ 5: “Anh ấy am hiểu mọi ngõ ngách của thị trường chứng khoán.”

Phân tích: Nghĩa bóng chỉ sự thông thạo từng chi tiết nhỏ trong lĩnh vực.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngõ ngách”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngõ ngách”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ngóc ngách Đại lộ
Hẻm Đường lớn
Ngõ hẻm Phố chính
Hang cùng ngõ hẻm Đường thông
Xó xỉnh Quảng trường
Góc khuất Đường cao tốc

Dịch “Ngõ ngách” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ngõ ngách 街巷 (Jiē xiàng) Alleys / Narrow lanes 路地 (Roji) 골목길 (Golmokgil)

Kết luận

Ngõ ngách là gì? Tóm lại, ngõ ngách là những con đường nhỏ, hẹp, ngoắt ngoéo trong khu dân cư, đồng thời còn mang nghĩa bóng chỉ sự chi tiết, tỉ mỉ. Hiểu đúng từ “ngõ ngách” giúp bạn diễn đạt phong phú và chính xác hơn trong tiếng Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.