Tham tàn là gì? 😔 Khái niệm Tham tàn đầy đủ

Tham tàn là gì? Tham tàn là từ Hán Việt chỉ tính cách vừa tham lam vừa tàn ác, thường dùng để miêu tả những kẻ vì lòng tham mà không từ thủ đoạn độc ác nào. Đây là từ ghép mang sắc thái tiêu cực mạnh, thường xuất hiện trong văn chương và lịch sử để phê phán bọn xâm lược, cường hào ác bá. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “tham tàn” trong tiếng Việt nhé!

Tham tàn nghĩa là gì?

Tham tàn nghĩa là tham lam và tàn ác, chỉ những kẻ vì ham muốn của cải, quyền lực mà sẵn sàng dùng thủ đoạn độc ác để đạt được mục đích. Đây là từ ghép Hán Việt mang sắc thái phê phán nặng nề.

Trong tiếng Việt, “tham tàn” thường được sử dụng trong các ngữ cảnh sau:

Trong lịch sử: Từ này thường dùng để chỉ bọn xâm lược, thực dân đế quốc với bản chất vơ vét tài nguyên và đàn áp nhân dân. Ví dụ: “Bọn đế quốc tham tàn” là cách nói quen thuộc trong văn học cách mạng Việt Nam.

Trong đời sống: Dùng để phê phán những kẻ cường hào ác bá, quan lại tham nhũng vừa vơ vét của dân vừa hành hạ người nghèo khổ.

Trong văn học: Từ “tham tàn” xuất hiện nhiều trong thơ văn yêu nước, thể hiện sự căm phẫn trước bất công xã hội.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Tham tàn”

“Tham tàn” có nguồn gốc từ tiếng Hán, là từ ghép đẳng lập gồm “tham” (貪) nghĩa là tham lam và “tàn” (殘) nghĩa là tàn ác, hung bạo.

Sử dụng “tham tàn” khi muốn nhấn mạnh bản chất xấu xa của đối tượng, kết hợp cả sự tham lam lẫn độc ác trong cùng một từ.

Tham tàn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “tham tàn” được dùng khi phê phán những kẻ vừa tham lam vừa độc ác, đặc biệt trong ngữ cảnh chính trị, lịch sử hoặc khi nói về bất công xã hội.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tham tàn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “tham tàn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bọn đế quốc tham tàn đã vơ vét tài nguyên và bóc lột nhân dân ta suốt gần một thế kỷ.”

Phân tích: Dùng để chỉ bản chất xâm lược, bóc lột của thực dân.

Ví dụ 2: “Tên địa chủ tham tàn ấy vừa chiếm đoạt ruộng đất vừa đánh đập tá điền.”

Phân tích: Miêu tả kẻ cường hào vừa tham lam vừa độc ác với người nghèo.

Ví dụ 3: “Lịch sử sẽ phán xét những kẻ tham tàn, những tên bạo chúa áp bức dân lành.”

Phân tích: Thể hiện sự lên án mạnh mẽ đối với bất công và bạo quyền.

Ví dụ 4: “Chế độ phong kiến tham tàn đã đẩy người nông dân vào cảnh khốn cùng.”

Phân tích: Phê phán hệ thống chính trị bóc lột và đàn áp.

Ví dụ 5: “Nhân dân ta đã đứng lên chống lại ách thống trị tham tàn của ngoại bang.”

Phân tích: Nhấn mạnh tinh thần đấu tranh chống áp bức.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Tham tàn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tham tàn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tham ác Nhân từ
Hung tàn Nhân ái
Tàn bạo Hiền lành
Tham bạo Từ bi
Độc ác Lương thiện
Bạo ngược Khoan dung

Dịch “Tham tàn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Tham tàn 貪殘 (Tān cán) Greedy and cruel 貪欲で残酷 (Donyoku de zankoku) 탐욕스럽고 잔인한 (Tamyokseureopgo janinhan)

Kết luận

Tham tàn là gì? Tóm lại, đây là từ Hán Việt chỉ bản chất vừa tham lam vừa tàn ác, thường dùng để phê phán bọn xâm lược, cường hào và những kẻ bạo ngược trong lịch sử. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và giàu sắc thái hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.