Ngỡ là gì? 🤔 Nghĩa, giải thích Ngỡ

Ngỡ là gì? Ngỡ là động từ chỉ sự tưởng nhầm, cho rằng điều gì đó đúng nhưng thực tế lại khác. Đây là từ mang sắc thái cảm xúc, thường xuất hiện trong văn thơ và giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp khi dùng từ “ngỡ” ngay bên dưới!

Ngỡ nghĩa là gì?

Ngỡ là động từ diễn tả việc tưởng lầm, nghĩ rằng sự việc là như vậy nhưng thực tế không phải. Đây là từ thuần Việt, thường mang theo cảm xúc ngạc nhiên, bất ngờ hoặc tiếc nuối.

Trong tiếng Việt, từ “ngỡ” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa chính: Tưởng là, cho là, đinh ninh rằng. Ví dụ: “Ngỡ anh đã về từ sáng.”

Nghĩa trong văn chương: Thường đi kèm cảm xúc bâng khuâng, hoài niệm. Ví dụ: “Ngỡ như giấc mơ.”

Trong giao tiếp: Dùng để diễn tả sự nhầm lẫn nhẹ nhàng, không mang tính trách móc.

Ngỡ có nguồn gốc từ đâu?

Từ “ngỡ” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian và văn học truyền thống. Nó gắn liền với cách diễn đạt tinh tế của người Việt khi nói về sự nhầm tưởng.

Sử dụng “ngỡ” khi muốn diễn tả việc tưởng lầm một cách nhẹ nhàng, giàu cảm xúc.

Cách sử dụng “Ngỡ”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ngỡ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Ngỡ” trong tiếng Việt

Văn nói: Dùng trong giao tiếp thân mật để diễn tả sự nhầm lẫn. Ví dụ: “Tôi ngỡ chị là người quen.”

Văn viết: Thường xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn với sắc thái trữ tình. Ví dụ: “Ngỡ đâu duyên phận đã tròn.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngỡ”

Từ “ngỡ” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Tôi ngỡ hôm nay trời sẽ nắng.”

Phân tích: Diễn tả sự tưởng lầm về thời tiết.

Ví dụ 2: “Ngỡ như chưa hề có cuộc chia ly.”

Phân tích: Dùng trong văn chương, mang cảm xúc hoài niệm.

Ví dụ 3: “Cô ấy ngỡ anh ta là người tốt.”

Phân tích: Diễn tả sự nhầm lẫn về con người.

Ví dụ 4: “Ngỡ đâu giấc mộng đẹp mãi.”

Phân tích: Thể hiện sự tiếc nuối khi thực tế khác kỳ vọng.

Ví dụ 5: “Tôi ngỡ mình đã khóa cửa rồi.”

Phân tích: Dùng trong đời thường, chỉ sự nhầm lẫn đơn giản.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ngỡ”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ngỡ” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “ngỡ” với “ngờ” (nghi ngờ, không tin).

Cách dùng đúng: “Tôi ngỡ anh ấy đến” (tưởng là) ≠ “Tôi ngờ anh ấy” (nghi ngờ).

Trường hợp 2: Dùng “ngỡ” trong ngữ cảnh quá trang trọng, thiếu tự nhiên.

Cách dùng đúng: Dùng “ngỡ” trong văn phong nhẹ nhàng, trữ tình hoặc giao tiếp thân mật.

“Ngỡ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngỡ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tưởng Biết rõ
Nghĩ là Hiểu đúng
Cho rằng Nắm chắc
Đinh ninh Xác nhận
Tưởng lầm Chắc chắn
Ngỡ ngàng Tường tận

Kết luận

Ngỡ là gì? Tóm lại, ngỡ là động từ chỉ sự tưởng lầm, thường mang sắc thái cảm xúc nhẹ nhàng. Hiểu đúng từ “ngỡ” giúp bạn diễn đạt tinh tế hơn trong giao tiếp và văn viết.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.