Ngỏ là gì? 🚪 Nghĩa, giải thích Ngỏ

Ngỏ là gì? Ngỏ là động từ chỉ hành động bày tỏ, thổ lộ điều gì đó với người khác, thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm hoặc đề xuất. Đây là từ thuần Việt mang nhiều sắc thái ý nghĩa, từ tình yêu đến giao tiếp xã hội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các lỗi thường gặp khi sử dụng từ “ngỏ” ngay bên dưới!

Ngỏ nghĩa là gì?

Ngỏ là động từ mang nghĩa bày tỏ, thổ lộ hoặc đề cập đến điều gì đó một cách kín đáo, tế nhị. Đây là từ thường xuất hiện trong các cụm từ ghép như “ngỏ lời”, “ngỏ ý”.

Trong tiếng Việt, từ “ngỏ” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa chính: Bày tỏ, thổ lộ tâm tư, tình cảm hoặc ý định với ai đó. Ví dụ: “ngỏ lời cầu hôn”, “ngỏ ý muốn hợp tác”.

Nghĩa phụ: Chỉ trạng thái chưa đóng kín, còn để mở. Ví dụ: “cửa ngỏ”, “để ngỏ vấn đề”.

Trong tình yêu: “Ngỏ lời” là cách nói trang trọng khi ai đó bày tỏ tình cảm, thường dùng trong ngữ cảnh tỏ tình hoặc cầu hôn.

Ngỏ có nguồn gốc từ đâu?

Từ “ngỏ” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian, gắn liền với văn hóa giao tiếp kín đáo, tế nhị của người Việt. Từ này thể hiện sự trân trọng khi bày tỏ điều quan trọng.

Sử dụng “ngỏ” khi muốn diễn tả hành động thổ lộ, đề xuất một cách lịch sự, trang trọng.

Cách sử dụng “Ngỏ”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ngỏ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Ngỏ” trong tiếng Việt

Động từ (bày tỏ): Thường đi kèm với “lời”, “ý”. Ví dụ: ngỏ lời yêu, ngỏ ý mời.

Tính từ (trạng thái mở): Chỉ sự chưa khép kín. Ví dụ: cánh cửa ngỏ, câu hỏi còn bỏ ngỏ.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngỏ”

Từ “ngỏ” được dùng trong nhiều ngữ cảnh từ tình cảm đến công việc:

Ví dụ 1: “Anh ấy đã ngỏ lời cầu hôn cô ấy vào tối qua.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động bày tỏ tình cảm, xin cưới.

Ví dụ 2: “Công ty đối tác ngỏ ý muốn hợp tác lâu dài.”

Phân tích: Nghĩa đề xuất, bày tỏ mong muốn trong công việc.

Ví dụ 3: “Vấn đề này vẫn còn bỏ ngỏ, chưa có kết luận.”

Phân tích: Nghĩa trạng thái, chỉ điều chưa được giải quyết.

Ví dụ 4: “Cô ấy ngỏ lời cảm ơn mọi người đã giúp đỡ.”

Phân tích: Hành động bày tỏ lòng biết ơn một cách trang trọng.

Ví dụ 5: “Cánh cửa để ngỏ suốt đêm.”

Phân tích: Tính từ chỉ trạng thái không đóng kín.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ngỏ”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ngỏ” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “ngỏ” với “ngõ” (con đường nhỏ).

Cách dùng đúng: “Ngỏ lời” (bày tỏ), không phải “ngõ lời”.

Trường hợp 2: Viết sai thành “ngõ ý” thay vì “ngỏ ý”.

Cách dùng đúng: Luôn viết “ngỏ” với dấu hỏi khi mang nghĩa bày tỏ.

“Ngỏ”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngỏ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bày tỏ Giấu kín
Thổ lộ Che đậy
Tỏ bày Im lặng
Đề cập Lảng tránh
Nói ra Giữ kín
Trình bày Ẩn giấu

Kết luận

Ngỏ là gì? Tóm lại, ngỏ là từ chỉ hành động bày tỏ, thổ lộ hoặc trạng thái còn mở. Hiểu đúng từ “ngỏ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tránh nhầm lẫn với “ngõ”.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.