Tơ lơ mơ là gì? 😏 Ý nghĩa chi tiết
Tơ hào là gì? Tơ hào là từ Hán Việt chỉ một chút nhỏ, một li một tí, thường dùng để diễn tả mức độ rất ít hoặc sự chính xác tuyệt đối. Đây là từ ngữ trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và thành ngữ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của tơ hào ngay bên dưới!
Tơ hào nghĩa là gì?
Tơ hào là từ ghép Hán Việt, chỉ một lượng cực nhỏ, một chút xíu, thường dùng để nhấn mạnh sự chính xác hoặc mức độ rất ít ỏi. Đây là danh từ mang tính văn chương, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Trong tiếng Việt, từ “tơ hào” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ sợi tơ và sợi lông nhỏ, ví von cho thứ rất nhỏ bé, không đáng kể.
Nghĩa phổ biến: Một chút, một tí, mức độ cực kỳ nhỏ. Ví dụ: “không sai tơ hào” nghĩa là hoàn toàn chính xác.
Trong thành ngữ: Thường đi kèm với phủ định để nhấn mạnh sự tuyệt đối. Ví dụ: “không chênh tơ hào”, “chẳng sai tơ hào”.
Tơ hào có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tơ hào” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tơ” (絲) nghĩa là sợi tơ, “hào” (毫) nghĩa là sợi lông nhỏ. Cả hai đều chỉ những thứ cực kỳ mảnh mai, ghép lại để nhấn mạnh mức độ nhỏ bé tối thiểu.
Sử dụng “tơ hào” khi muốn diễn đạt trang trọng về sự chính xác tuyệt đối hoặc lượng rất nhỏ.
Cách sử dụng “Tơ hào”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tơ hào” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tơ hào” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường dùng trong văn chương, báo chí, diễn đạt trang trọng. Ví dụ: không sai tơ hào, chẳng chênh tơ hào.
Văn nói: Ít phổ biến hơn, thường thay bằng “một tí”, “một chút”, “một li”.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tơ hào”
Từ “tơ hào” thường xuất hiện trong ngữ cảnh nhấn mạnh sự chính xác hoặc phủ định:
Ví dụ 1: “Bản thiết kế này không sai tơ hào nào.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự chính xác tuyệt đối, không có lỗi dù nhỏ nhất.
Ví dụ 2: “Lời khai của nhân chứng khớp với hiện trường, chẳng chênh tơ hào.”
Phân tích: Diễn tả sự trùng khớp hoàn toàn, không sai lệch chút nào.
Ví dụ 3: “Anh ấy giữ lời hứa, không thay đổi tơ hào.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự kiên định, không đổi dù chỉ một chút.
Ví dụ 4: “Người thợ kim hoàn làm việc tỉ mỉ, không để sót tơ hào nào.”
Phân tích: Chỉ sự cẩn thận đến từng chi tiết nhỏ nhất.
Ví dụ 5: “Hai bản sao này giống nhau, chẳng khác tơ hào.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự giống nhau hoàn toàn.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tơ hào”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tơ hào” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tơ hào” với “tơ hao” (viết sai chính tả).
Cách dùng đúng: Luôn viết “tơ hào” với dấu huyền ở chữ “hào”.
Trường hợp 2: Dùng “tơ hào” trong văn nói thông thường gây cứng nhắc.
Cách dùng đúng: Trong giao tiếp hàng ngày, nên thay bằng “một tí”, “một chút” cho tự nhiên.
Trường hợp 3: Nhầm lẫn “tơ hào” với “hào” (đơn vị tiền tệ).
Cách dùng đúng: “Tơ hào” chỉ mức độ nhỏ, “hào” là 110 đồng.
“Tơ hào”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tơ hào”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa | ||
|---|---|---|---|
| Một chút | Rất nhiều | ||
| Một tí | Vô số | ||
| Một li | Đầy ắp | ||
| Chút xíu | Khổng lồ | ||
| Ti tí | Dồi dào | ||
| Mảy may | Thừa thãi | ||
