Nghễnh Ngãng là gì? 😤 Nghĩa, giải thích tính cách

Nghễnh ngãng là gì? Nghễnh ngãng là tính từ chỉ tình trạng điếc nhẹ, tai nghe lúc rõ lúc không, thường gặp ở người cao tuổi hoặc sau khi bị ốm. Đây là từ láy quen thuộc trong tiếng Việt, mô tả sự suy giảm thính lực ở mức độ nhẹ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt nghễnh ngãng với các từ liên quan ngay bên dưới!

Nghễnh ngãng là gì?

Nghễnh ngãng là tính từ dùng để chỉ tình trạng nghe kém, bị điếc nhẹ, tai nghe câu được câu chăng. Đây là từ láy thuần Việt, thường dùng trong khẩu ngữ hàng ngày.

Trong tiếng Việt, từ “nghễnh ngãng” có các cách hiểu sau:

Nghĩa chính: Chỉ tình trạng thính giác suy giảm, không nghe rõ âm thanh xung quanh. Người nghễnh ngãng vẫn có khả năng nghe một số âm thanh nhưng không rõ ràng, khác với “điếc” là hoàn toàn không nghe được.

Trong y học: Tình trạng nghễnh ngãng ở người cao tuổi được gọi là “lão thính”, xảy ra do quá trình lão hóa làm thoái hóa bộ phận dẫn truyền âm thanh hoặc thần kinh thính giác.

Trong giao tiếp: Từ này mang sắc thái nhẹ nhàng, thường dùng để miêu tả người lớn tuổi bị nặng tai một cách thân mật, không mang tính xúc phạm.

Nghễnh ngãng có nguồn gốc từ đâu?

Nghễnh ngãng là từ láy thuần Việt, được hình thành từ sự kết hợp âm thanh mô phỏng trạng thái nghe không rõ ràng, lúc được lúc mất.

Sử dụng “nghễnh ngãng” khi muốn miêu tả người có thính lực suy giảm ở mức độ nhẹ, đặc biệt là người cao tuổi hoặc người sau khi trải qua bệnh tật.

Cách sử dụng “Nghễnh ngãng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “nghễnh ngãng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Nghễnh ngãng” trong tiếng Việt

Tính từ: Dùng để miêu tả trạng thái thính giác của một người. Ví dụ: tai nghễnh ngãng, bị nghễnh ngãng, sinh ra nghễnh ngãng.

Vị trí trong câu: Thường đứng sau danh từ hoặc động từ để bổ sung ý nghĩa. Có thể đứng một mình làm vị ngữ trong câu.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nghễnh ngãng”

Từ “nghễnh ngãng” được sử dụng phổ biến trong nhiều tình huống giao tiếp hàng ngày:

Ví dụ 1: “Ông nội già rồi nên sinh ra nghễnh ngãng.”

Phân tích: Miêu tả tình trạng thính lực suy giảm do tuổi tác.

Ví dụ 2: “Sau trận ốm, anh ấy đâm ra nghễnh ngãng.”

Phân tích: Chỉ tình trạng nghe kém xuất hiện sau khi bị bệnh.

Ví dụ 3: “Bà ấy nghễnh ngãng nên không nghe thấy tiếng gọi của tôi.”

Phân tích: Giải thích lý do không phản hồi khi được gọi.

Ví dụ 4: “Tai nghễnh ngãng, nghe câu được câu chăng.”

Phân tích: Diễn tả tình trạng nghe lúc rõ lúc không rõ.

Ví dụ 5: “Dù nghễnh ngãng nhưng ông vẫn cố gắng tham gia trò chuyện cùng con cháu.”

Phân tích: Thể hiện sự nỗ lực giao tiếp dù có khó khăn về thính giác.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nghễnh ngãng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “nghễnh ngãng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn “nghễnh ngãng” với “nghênh ngang”.

Cách dùng đúng: “Nghễnh ngãng” chỉ tình trạng nghe kém, còn “nghênh ngang” chỉ thái độ vênh vang, không kiêng nể. Hai từ hoàn toàn khác nghĩa.

Trường hợp 2: Dùng “nghễnh ngãng” để chỉ người điếc hoàn toàn.

Cách dùng đúng: “Nghễnh ngãng” chỉ mức độ điếc nhẹ, người vẫn nghe được một số âm thanh. Người không nghe được gì nên dùng từ “điếc” hoặc “khiếm thính nặng”.

“Nghễnh ngãng”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nghễnh ngãng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nặng tai Thính tai
Lãng tai Nghe rõ
Khiếm thính Nghe tốt
Điếc nhẹ Tai thính
Nghe kém Thính giác tốt
Lão thính Nghe tinh

Kết luận

Nghễnh ngãng là gì? Tóm lại, nghễnh ngãng là tính từ chỉ tình trạng điếc nhẹ, tai nghe lúc rõ lúc không, thường gặp ở người cao tuổi hoặc sau khi bị ốm. Hiểu đúng từ “nghễnh ngãng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và thể hiện sự thấu hiểu với những người gặp khó khăn về thính giác.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.