Ngất nga ngất nghểu là gì? 😵 Nghĩa Ngất nga ngất nghểu
Ngất nga ngất nghểu là gì? Ngất nga ngất nghểu là từ láy nhấn mạnh của “ngất nghểu”, chỉ trạng thái cao và không vững, ở thế lắc lư nghiêng ngả như chực đổ. Đây là cách nói dân gian giàu hình ảnh, thường dùng để miêu tả người hoặc vật ở vị trí cao chênh vênh. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ này trong tiếng Việt nhé!
Ngất nga ngất nghểu nghĩa là gì?
Ngất nga ngất nghểu là dạng láy đôi của “ngất nghểu”, mang nghĩa nhấn mạnh hơn, chỉ trạng thái cao lênh khênh và không vững vàng, ở thế lắc lư như sắp đổ.
Trong tiếng Việt, “ngất nga ngất nghểu” được sử dụng với nhiều sắc thái:
Miêu tả vị trí cao chênh vênh: Dùng khi ai đó ngồi hoặc đứng ở nơi cao mà không có chỗ bám vững. Ví dụ: “Thằng bé ngất nga ngất nghểu trên ngọn cây.”
Miêu tả công trình, vật thể: Diễn tả những tòa nhà, cột điện hay đồ vật cao nhưng trông không chắc chắn. Ví dụ: “Tòa tháp cổ ngất nga ngất nghểu giữa trời.”
Miêu tả dáng đi không vững: Chỉ người say rượu hoặc mệt mỏi đi lảo đảo. Ví dụ: “Anh ta say xỉn, bước đi ngất nga ngất nghểu.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngất nga ngất nghểu”
“Ngất nga ngất nghểu” có nguồn gốc từ tiếng Việt thuần, là dạng láy mở rộng của từ “ngất nghểu” nhằm tăng cường mức độ biểu cảm. Cách cấu tạo từ láy này phổ biến trong tiếng Việt, giúp diễn đạt sinh động và giàu hình ảnh hơn.
Sử dụng “ngất nga ngất nghểu” khi muốn nhấn mạnh độ cao chênh vênh hoặc trạng thái không vững vàng của người, vật.
Ngất nga ngất nghểu sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “ngất nga ngất nghểu” được dùng khi muốn miêu tả ai đó hoặc vật gì đang ở vị trí cao và không ổn định, hoặc khi diễn tả dáng đi lảo đảo, nghiêng ngả.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngất nga ngất nghểu”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngất nga ngất nghểu” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đứa trẻ ngồi ngất nga ngất nghểu trên lưng trâu.”
Phân tích: Miêu tả trẻ em ngồi ở vị trí cao trên lưng trâu, trông chênh vênh và không vững.
Ví dụ 2: “Tòa nhà cũ cao ngất nga ngất nghểu, ai nhìn cũng sợ đổ.”
Phân tích: Diễn tả công trình cao nhưng trông không chắc chắn, gây cảm giác lo lắng.
Ví dụ 3: “Say rượu, ông ấy bước đi ngất nga ngất nghểu suốt con đường.”
Phân tích: Chỉ dáng đi lảo đảo, nghiêng ngả của người say, không giữ được thăng bằng.
Ví dụ 4: “Chồng sách ngất nga ngất nghểu trên bàn, chỉ chực đổ.”
Phân tích: Miêu tả đống sách xếp cao và không vững, có nguy cơ đổ bất cứ lúc nào.
Ví dụ 5: “Anh thợ leo ngất nga ngất nghểu trên ngọn cột điện.”
Phân tích: Diễn tả người ở vị trí cao và chênh vênh khi làm việc.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngất nga ngất nghểu”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngất nga ngất nghểu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ngất nghểu | Vững chãi |
| Ngất ngưởng | Chắc chắn |
| Chênh vênh | Ổn định |
| Lênh khênh | Kiên cố |
| Lảo đảo | Vững vàng |
| Chao đảo | Bền vững |
Dịch “Ngất nga ngất nghểu” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Ngất nga ngất nghểu | 摇摇欲坠 (Yáo yáo yù zhuì) | Teetering / Wobbly | ぐらぐら (Guragura) | 흔들흔들 (Heundeulheundeul) |
Kết luận
Ngất nga ngất nghểu là gì? Tóm lại, đây là từ láy nhấn mạnh của “ngất nghểu”, diễn tả trạng thái cao và không vững vàng, lắc lư như chực đổ. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.
