Ngang ngửa là gì? ↔️ Nghĩa, giải thích Ngang ngửa

Ngang ngửa là gì? Ngang ngửa là từ chỉ trạng thái ngang bằng, không hơn không kém, thường dùng để so sánh hai đối tượng có năng lực hoặc vị thế tương đương nhau. Đây là cách diễn đạt sinh động trong tiếng Việt, thể hiện sự cân bằng sức mạnh hoặc khả năng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lỗi thường gặp khi sử dụng từ này nhé!

Ngang ngửa nghĩa là gì?

Ngang ngửa là tính từ chỉ sự ngang bằng, tương đương về sức mạnh, năng lực hoặc vị thế giữa hai hay nhiều đối tượng. Khi nói hai người “ngang ngửa” nghĩa là họ có khả năng như nhau, khó phân định ai hơn ai.

Trong tiếng Việt, từ “ngang ngửa” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ sự cân bằng, không bên nào vượt trội. Ví dụ: “Hai đội bóng ngang ngửa nhau về thực lực.”

Nghĩa mở rộng: Dùng để so sánh tài năng, địa vị, thu nhập hoặc bất kỳ khía cạnh nào có thể đo lường.

Trong đời sống: Thường xuất hiện khi đánh giá các cuộc thi đấu, cạnh tranh hoặc so sánh giữa các cá nhân, tổ chức.

Ngang ngửa có nguồn gốc từ đâu?

Từ “ngang ngửa” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “ngang” (bằng nhau, không nghiêng) và “ngửa” (tạo âm láy nhấn mạnh). Đây là dạng từ láy phụ âm đầu, tăng sức biểu cảm cho nghĩa ngang bằng.

Sử dụng “ngang ngửa” khi muốn nhấn mạnh sự tương đương, cân sức giữa các đối tượng được so sánh.

Cách sử dụng “Ngang ngửa”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ngang ngửa” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Ngang ngửa” trong tiếng Việt

Văn nói: Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày khi so sánh. Ví dụ: “Tao với nó ngang ngửa nhau thôi.”

Văn viết: Xuất hiện trong báo chí, bình luận thể thao, đánh giá năng lực. Ví dụ: “Hai ứng viên có trình độ ngang ngửa.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngang ngửa”

Từ “ngang ngửa” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh so sánh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hai võ sĩ ngang ngửa nhau về kỹ thuật lẫn thể lực.”

Phân tích: So sánh năng lực thể thao, nhấn mạnh sự cân bằng.

Ví dụ 2: “Thu nhập của hai anh em giờ đã ngang ngửa nhau.”

Phân tích: So sánh về mặt tài chính, kinh tế.

Ví dụ 3: “Trận đấu giữa hai đội diễn ra căng thẳng vì thực lực ngang ngửa.”

Phân tích: Dùng trong bình luận thể thao, chỉ sự cân sức.

Ví dụ 4: “Cô ấy và tôi ngang ngửa tuổi nhau.”

Phân tích: So sánh về độ tuổi, mang nghĩa xấp xỉ bằng nhau.

Ví dụ 5: “Hai công ty này ngang ngửa về quy mô và thị phần.”

Phân tích: So sánh trong lĩnh vực kinh doanh.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ngang ngửa”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ngang ngửa” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “ngang ngửa” với “ngửa nghiêng” (lắc lư, không vững).

Cách dùng đúng: “Hai bên ngang ngửa nhau” (không phải “ngửa nghiêng nhau”).

Trường hợp 2: Dùng khi chênh lệch quá rõ ràng.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “ngang ngửa” khi sự khác biệt không đáng kể, khó phân định hơn thua.

“Ngang ngửa”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngang ngửa”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ngang bằng Chênh lệch
Tương đương Vượt trội
Cân sức Thua kém
Ngang tài Áp đảo
Bằng vai Lép vế
Xấp xỉ Cách biệt

Kết luận

Ngang ngửa là gì? Tóm lại, ngang ngửa là từ chỉ sự ngang bằng, tương đương giữa các đối tượng. Hiểu đúng từ “ngang ngửa” giúp bạn diễn đạt chính xác khi so sánh trong tiếng Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.