Tù đọng là gì? 😏 Nghĩa Tù đọng
Tôn là gì? Tôn là tấm kim loại mỏng (thường là thép mạ kẽm hoặc nhôm) được dùng để lợp mái, làm vách ngăn trong xây dựng. Ngoài ra, “tôn” còn là động từ mang nghĩa kính trọng, đề cao. Cùng tìm hiểu các nghĩa, cách dùng và phân biệt từ “tôn” trong tiếng Việt ngay bên dưới!
Tôn nghĩa là gì?
Tôn là danh từ chỉ vật liệu kim loại dạng tấm mỏng, thường được sản xuất từ thép mạ kẽm, nhôm hoặc hợp kim, dùng phổ biến trong xây dựng để lợp mái nhà, làm hàng rào, vách ngăn. Đây cũng là động từ mang nghĩa kính trọng, đề cao ai đó hoặc điều gì đó.
Trong tiếng Việt, từ “tôn” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa 1 – Danh từ (vật liệu): Chỉ tấm kim loại mỏng dùng trong xây dựng. Ví dụ: tôn lợp mái, tôn sóng, tôn phẳng, tôn cách nhiệt.
Nghĩa 2 – Động từ: Hành động kính trọng, đề cao. Ví dụ: tôn trọng, tôn kính, tôn sùng, tôn vinh.
Nghĩa 3 – Họ người: Một họ trong tiếng Việt, thường gặp trong tên người như Tôn Thất, Tôn Nữ (dòng dõi hoàng tộc nhà Nguyễn).
Nghĩa 4 – Yếu tố ghép: Xuất hiện trong các từ Hán Việt như tôn giáo, tôn chỉ, tôn nghiêm.
Tôn có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tôn” chỉ vật liệu có nguồn gốc từ tiếng Pháp “tôle”, du nhập vào Việt Nam thời Pháp thuộc. Còn từ “tôn” mang nghĩa kính trọng là từ Hán Việt (尊), có từ thời xa xưa.
Sử dụng “tôn” khi nói về vật liệu xây dựng hoặc thể hiện sự kính trọng.
Cách sử dụng “Tôn”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tôn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tôn” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ vật liệu kim loại. Ví dụ: mái tôn, tôn lạnh, tôn mạ màu.
Động từ: Chỉ hành động kính trọng, đề cao. Ví dụ: tôn trọng ý kiến, tôn vinh anh hùng.
Yếu tố cấu tạo từ: Kết hợp tạo từ ghép Hán Việt. Ví dụ: tôn giáo, tôn chỉ, chí tôn.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tôn”
Từ “tôn” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:
Ví dụ 1: “Nhà tôi vừa thay mái tôn mới vì mái cũ bị dột.”
Phân tích: Dùng như danh từ chỉ vật liệu lợp mái.
Ví dụ 2: “Chúng ta cần tôn trọng ý kiến của người khác.”
Phân tích: Dùng như động từ, nghĩa là kính trọng, coi trọng.
Ví dụ 3: “Tôn giáo là quyền tự do của mỗi công dân.”
Phân tích: Yếu tố Hán Việt trong từ ghép chỉ hệ thống tín ngưỡng.
Ví dụ 4: “Bà Tôn Nữ Thị Ninh là nhà ngoại giao nổi tiếng.”
Phân tích: Họ người thuộc dòng dõi hoàng tộc Nguyễn.
Ví dụ 5: “Giá tôn lạnh hôm nay tăng 5% so với tháng trước.”
Phân tích: Danh từ chỉ loại tôn trong ngữ cảnh thương mại.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tôn”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tôn” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tôn” với “ton” (đơn vị đo khối lượng).
Cách dùng đúng: “Mái tôn” (vật liệu) khác “một tấn hàng” (đơn vị đo).
Trường hợp 2: Viết sai “tôn trọng” thành “ton trọng” hoặc “tông trọng”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “tôn” với dấu mũ và dấu sắc.
“Tôn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tôn” (nghĩa động từ – kính trọng):
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Kính trọng | Khinh thường |
| Đề cao | Hạ thấp |
| Tôn vinh | Coi thường |
| Sùng kính | Xem nhẹ |
| Ngưỡng mộ | Miệt thị |
| Trọng vọng | Khinh rẻ |
Kết luận
Tôn là gì? Tóm lại, tôn vừa là vật liệu xây dựng phổ biến, vừa là động từ mang nghĩa kính trọng. Hiểu đúng từ “tôn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong mọi ngữ cảnh.
