Ngắc ngứ là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Ngắc ngứ

Ngắc ngứ là gì? Ngắc ngứ là từ láy chỉ trạng thái nói hoặc đọc không trôi chảy, hay dừng lại nhiều lần giữa chừng vì vướng mắc hoặc không thuộc bài. Đây là từ thường gặp trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi mô tả cách diễn đạt thiếu lưu loát. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “ngắc ngứ” trong tiếng Việt nhé!

Ngắc ngứ nghĩa là gì?

Ngắc ngứ là động từ chỉ trạng thái dừng lại nhiều lần ở nhiều chỗ trong khi nói hoặc đọc, khiến lời nói không liền mạch, không trôi chảy. Từ này đồng nghĩa với “ấp úng”.

Trong giao tiếp đời thường, từ “ngắc ngứ” được sử dụng để mô tả:

Khi đọc bài: Học sinh đọc bài mà hay vấp, dừng lại giữa chừng vì chưa thuộc hoặc gặp từ khó. Ví dụ: “Đọc bài ngắc ngứ” – tức là đọc không suôn sẻ, cứ ngắt quãng từng đoạn.

Khi nói chuyện: Người nói lúng túng, không diễn đạt được ý một cách mạch lạc. Ví dụ: “Nói năng ngắc ngứ” – tức là nói mà cứ vấp váp, không lưu loát.

Biến thể tăng cường: “Ngắc nga ngắc ngứ” là dạng láy mở rộng, nhấn mạnh mức độ không trôi chảy nghiêm trọng hơn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngắc ngứ”

Từ “ngắc ngứ” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy phụ âm đầu được hình thành từ gốc “ngắc” (dừng lại vì vướng mắc). Đây là từ tượng thanh mô phỏng âm thanh ngắt quãng khi ai đó nói không liền mạch.

Sử dụng từ “ngắc ngứ” khi muốn mô tả cách nói, cách đọc thiếu lưu loát, hay bị gián đoạn giữa chừng.

Ngắc ngứ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ngắc ngứ” được dùng khi mô tả ai đó đọc bài không thuộc, trả lời câu hỏi lúng túng, hoặc diễn đạt ý tưởng không mạch lạc, hay vấp váp.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngắc ngứ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngắc ngứ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Em bé đọc bài ngắc ngứ vì chưa thuộc.”

Phân tích: Mô tả học sinh đọc bài hay dừng lại, không liền mạch do chưa học kỹ.

Ví dụ 2: “Anh ấy trả lời ngắc ngứ trước hội đồng phỏng vấn.”

Phân tích: Diễn tả sự lúng túng, không diễn đạt trôi chảy khi bị hỏi bất ngờ.

Ví dụ 3: “Nói năng ngắc ngứ thì ai mà hiểu được.”

Phân tích: Chỉ cách nói chuyện không rõ ràng, hay vấp váp khiến người nghe khó hiểu.

Ví dụ 4: “Nếu nghĩ đến chữ thay vì ý, bạn sẽ nói ra ngắc ngứ.”

Phân tích: Giải thích nguyên nhân khiến người ta nói không lưu loát – do quá tập trung vào từ ngữ.

Ví dụ 5: “Cậu bé đọc ngắc nga ngắc ngứ cả buổi mà vẫn chưa xong bài.”

Phân tích: Dùng dạng láy tăng cường để nhấn mạnh mức độ không trôi chảy nghiêm trọng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngắc ngứ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngắc ngứ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ấp úng Trôi chảy
Lắp bắp Lưu loát
Lúng túng Mạch lạc
Vấp váp Suôn sẻ
Ngập ngừng Rành mạch
Líu lưỡi Hoạt bát

Dịch “Ngắc ngứ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ngắc ngứ 结结巴巴 (Jiéjiē bābā) Stumble / Stammer たどたどしい (Tadotadoshii) 더듬거리다 (Deodeumgeorida)

Kết luận

Ngắc ngứ là gì? Tóm lại, ngắc ngứ là từ láy thuần Việt chỉ trạng thái nói hoặc đọc không trôi chảy, hay dừng lại giữa chừng. Hiểu đúng từ “ngắc ngứ” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.