Cường độ là gì? 📊 Ý nghĩa, cách dùng Cường độ
Cường độ là gì? Cường độ là đại lượng đo lường mức độ mạnh hay yếu của một hiện tượng, lực hoặc tác động nào đó. Khái niệm này xuất hiện phổ biến trong vật lý, đời sống và nhiều lĩnh vực khác như điện, âm thanh, ánh sáng hay lao động. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể về từ “cường độ” nhé!
Cường độ nghĩa là gì?
Cường độ là độ mạnh, độ lớn của một đại lượng vật lý hoặc một hiện tượng nào đó. Đây là thuật ngữ Hán-Việt, trong đó “cường” (強) nghĩa là mạnh, “độ” (度) nghĩa là mức độ.
Trong vật lý, cường độ được dùng để đo lường nhiều đại lượng khác nhau:
Cường độ dòng điện: Đặc trưng cho độ mạnh yếu của dòng điện, đo bằng đơn vị Ampe (A). Dòng điện càng mạnh thì cường độ càng lớn.
Cường độ âm thanh: Chỉ mức độ to nhỏ của âm thanh, đo bằng đơn vị đêxiben (dB).
Cường độ ánh sáng: Đo độ sáng của nguồn sáng, đơn vị là candela (cd).
Trong đời sống hàng ngày, từ “cường độ” còn được dùng theo nghĩa bóng như: cường độ lao động (mức độ làm việc), cường độ tập luyện (mức độ vận động).
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cường độ”
Từ “cường độ” có nguồn gốc Hán-Việt, phiên âm từ chữ Hán 強度 (qiángdù). Đây là thuật ngữ khoa học được du nhập vào tiếng Việt trong quá trình tiếp thu tri thức phương Tây.
Sử dụng “cường độ” khi muốn diễn tả mức độ mạnh yếu của các hiện tượng vật lý, hoạt động hoặc tác động trong khoa học và đời sống.
Cường độ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cường độ” được dùng trong vật lý để đo lường điện, âm thanh, ánh sáng; trong thể thao để chỉ mức độ tập luyện; trong công việc để nói về mức độ lao động.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cường độ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cường độ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cường độ dòng điện trong mạch này là 5 Ampe.”
Phân tích: Dùng trong vật lý, chỉ độ mạnh của dòng điện chạy qua mạch điện.
Ví dụ 2: “Anh ấy tập gym với cường độ cao mỗi ngày.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ mức độ vận động thể chất mạnh mẽ.
Ví dụ 3: “Cường độ âm thanh vượt quá 85 dB có thể gây hại cho thính giác.”
Phân tích: Chỉ mức độ to của âm thanh, liên quan đến sức khỏe.
Ví dụ 4: “Cường độ lao động ở công trường rất lớn trong mùa cao điểm.”
Phân tích: Chỉ mức độ làm việc nặng nhọc, khẩn trương.
Ví dụ 5: “Cường độ ánh sáng mặt trời vào buổi trưa rất mạnh.”
Phân tích: Chỉ độ sáng, độ chiếu của nguồn sáng tự nhiên.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cường độ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cường độ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Độ mạnh | Yếu ớt |
| Mức độ | Nhẹ nhàng |
| Độ lớn | Thấp |
| Sức mạnh | Êm dịu |
| Tần suất | Giảm nhẹ |
| Năng lượng | Suy yếu |
Dịch “Cường độ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cường độ | 強度 (Qiángdù) | Intensity | 強度 (Kyōdo) | 강도 (Gangdo) |
Kết luận
Cường độ là gì? Tóm lại, cường độ là đại lượng đo mức độ mạnh yếu của các hiện tượng vật lý và hoạt động trong đời sống. Hiểu đúng từ “cường độ” giúp bạn áp dụng chính xác trong học tập và giao tiếp hàng ngày.
