Ngã ngũ là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Ngã ngũ
Ngã ngũ là gì? Ngã ngũ là động từ chỉ việc đi đến một kết luận dứt khoát, để không còn gì phải bàn cãi hay tranh luận nữa. Từ này thường được dùng khi một vấn đề đã được làm rõ, các bên đã thống nhất ý kiến. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ về “ngã ngũ” trong tiếng Việt nhé!
Ngã ngũ nghĩa là gì?
Ngã ngũ là động từ có nghĩa là đã đi đến một kết luận dứt khoát, vấn đề đã được giải quyết rõ ràng và không còn tranh cãi. Đây là cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Việt khi nói về kết quả của một cuộc thảo luận, đàm phán hay tranh luận.
Trong cuộc sống, từ “ngã ngũ” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:
Trong công việc: “Ngã ngũ” thường dùng để chỉ việc các bên đã thống nhất được phương án, kế hoạch sau khi bàn bạc. Ví dụ: “Cuộc họp đã ngã ngũ, chúng ta sẽ triển khai dự án vào tuần sau.”
Trong đàm phán: Từ này diễn tả việc các bên đã đạt được thỏa thuận chung, không còn mâu thuẫn hay bất đồng.
Trong đời sống: Ngã ngũ còn ám chỉ việc một tình huống phức tạp cuối cùng đã có lời giải, mọi thứ đã sáng tỏ.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngã ngũ”
“Ngã ngũ” là từ ghép thuần Việt, trong đó “ngã” mang nghĩa là nghiêng về, xác định hướng và “ngũ” liên quan đến số năm (5), ám chỉ sự rõ ràng, phân minh. Cách kết hợp này tạo nên ý nghĩa: vấn đề đã “ngã” về một phía, đã có kết quả cuối cùng.
Sử dụng “ngã ngũ” khi muốn diễn tả việc một vấn đề đang tranh luận đã có kết luận, các bên đã đồng thuận và không cần bàn thêm.
Ngã ngũ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “ngã ngũ” được dùng khi mô tả kết quả của cuộc thảo luận, đàm phán, tranh luận đã đi đến hồi kết, các bên đã thống nhất ý kiến hoặc vấn đề đã được làm sáng tỏ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngã ngũ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngã ngũ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cuộc tranh luận vẫn chưa ngã ngũ.”
Phân tích: Diễn tả việc các bên chưa đi đến kết luận chung, vấn đề vẫn còn bỏ ngỏ.
Ví dụ 2: “Sau nhiều giờ thương lượng, hợp đồng cuối cùng đã ngã ngũ.”
Phân tích: Chỉ việc hai bên đã thống nhất được các điều khoản, đàm phán thành công.
Ví dụ 3: “Vấn đề còn phải bàn, chưa ngã ngũ ra sao cả.”
Phân tích: Nhấn mạnh việc chưa có quyết định cuối cùng, cần thảo luận thêm.
Ví dụ 4: “Cãi nhau cả buổi sáng vẫn chưa ngã ngũ.”
Phân tích: Miêu tả cuộc tranh luận kéo dài nhưng chưa có kết quả.
Ví dụ 5: “Kết quả bầu cử đã ngã ngũ, ứng viên A giành chiến thắng.”
Phân tích: Chỉ việc kết quả đã được xác định rõ ràng, không còn nghi ngờ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngã ngũ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngã ngũ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thống nhất | Bế tắc |
| Kết luận | Tranh cãi |
| Quyết định | Bất đồng |
| Giải quyết | Mâu thuẫn |
| Đồng thuận | Dang dở |
| Làm rõ | Mơ hồ |
Dịch “Ngã ngũ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Ngã ngũ | 定论 (Dìnglùn) | To be settled / To reach a conclusion | 決着がつく (Ketchaku ga tsuku) | 결론이 나다 (Gyeollon-i nada) |
Kết luận
Ngã ngũ là gì? Tóm lại, ngã ngũ là động từ chỉ việc đi đến kết luận dứt khoát, vấn đề đã được giải quyết và không còn tranh cãi. Hiểu đúng từ “ngã ngũ” giúp bạn diễn đạt chính xác khi nói về kết quả của các cuộc thảo luận, đàm phán trong cuộc sống.
