Ném đá giấu tay là gì? 😏 Nghĩa Ném đá giấu tay
Ném đá giấu tay là gì? Ném đá giấu tay là thành ngữ chỉ hành động làm điều xấu, điều ác một cách lén lút nhưng giấu mặt, cố tỏ ra không liên quan đến hậu quả đã gây ra. Đây là cách nói ám chỉ những kẻ tiểu nhân, hèn hạ, làm việc mờ ám mà không dám nhận. Cùng tìm hiểu sâu hơn về nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ “ném đá giấu tay” trong tiếng Việt nhé!
Ném đá giấu tay nghĩa là gì?
Ném đá giấu tay là thành ngữ chỉ người làm chuyện mờ ám, gây hại người khác một cách lén lút nhưng giấu không nhận, hoặc mượn tay người khác thực hiện ý đồ xấu của mình. Đây là hành vi của kẻ hạ sĩ, tiểu nhân trong xã hội.
Trong cuộc sống, thành ngữ “ném đá giấu tay” còn mang nhiều sắc thái:
Trong giao tiếp đời thường: Chỉ những người ngầm công kích, hãm hại người khác mà không lộ mặt, bề ngoài vẫn tỏ ra quang minh chính đại.
Trên mạng xã hội: Ngày nay, từ “ném đá” được rút gọn từ thành ngữ này, chỉ hành vi phê phán, chỉ trích người khác một cách ẩn danh, thậm chí xuất hiện cả “ném đá hội đồng” hay “ném đá tập thể”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Ném đá giấu tay”
Thành ngữ “ném đá giấu tay” xuất xứ từ điển tích giữa Khổng Tử và học trò Tử Lộ, được chép trong thiên Thuyết Phù của sách Liệt Tử. Theo đó, khi Khổng Tử hỏi về cách giết người, ngài đáp: “Kẻ hạ sĩ giết người bằng cách ném đá giấu tay.”
Sử dụng thành ngữ “ném đá giấu tay” khi muốn phê phán những kẻ làm việc xấu mà giấu mặt, hành động không quang minh chính đại.
Ném đá giấu tay sử dụng trong trường hợp nào?
Thành ngữ “ném đá giấu tay” được dùng để chỉ trích những người làm điều ác lén lút, xúi giục người khác thực hiện mưu đồ xấu, hoặc phê phán ẩn danh trên mạng xã hội.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ném đá giấu tay”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “ném đá giấu tay” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hắn chuyên ném đá giấu tay, xúi người khác đi tố cáo rồi đứng ngoài cổ vũ.”
Phân tích: Chỉ kẻ mượn tay người khác thực hiện ý đồ xấu của mình mà không lộ mặt.
Ví dụ 2: “Trên mạng xã hội, nhiều người ném đá giấu tay bằng tài khoản ảo.”
Phân tích: Chỉ hành vi phê phán, chỉ trích ẩn danh, không dám công khai danh tính.
Ví dụ 3: “Ta còn lạ gì kiểu ném đá giấu tay của lão, bề ngoài tử tế nhưng bên trong đầy mưu mô.”
Phân tích: Chỉ người giả vờ tốt đẹp nhưng ngầm hại người khác.
Ví dụ 4: “Đừng làm kẻ ném đá giấu tay, có ý kiến thì nói thẳng.”
Phân tích: Khuyên người ta sống quang minh chính đại, không hành động lén lút.
Ví dụ 5: “Những kẻ ném đá giấu tay thường là người hèn nhát, hay ghen tỵ.”
Phân tích: Nhận xét về tính cách của những người có hành vi này.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ném đá giấu tay”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ném đá giấu tay”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Mượn đao giết người | Quang minh chính đại |
| Giấu đầu hở đuôi | Ăn ngay nói thẳng |
| Đâm sau lưng | Thẳng thắn |
| Sói đội lốt cừu | Trung thực |
| Giả nhân giả nghĩa | Chính trực |
| Mượn tay người khác | Ngay thẳng |
Dịch “Ném đá giấu tay” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Ném đá giấu tay | 借刀杀人 (Jiè dāo shā rén) | A wolf in sheep’s clothing | 陰で石を投げる (Kage de ishi wo nageru) | 뒤에서 돌 던지다 (Dwieseo dol deonjida) |
Kết luận
Ném đá giấu tay là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ chỉ hành vi làm điều xấu một cách lén lút mà giấu mặt, được xem là hành động của kẻ tiểu nhân, hèn hạ. Hiểu đúng thành ngữ này giúp bạn nhận diện và tránh xa những người có tính cách không quang minh chính đại.
