Công cộng là gì? 👥 Nghĩa và giải thích Công cộng

Công cộng là gì? Công cộng là tính từ chỉ những gì thuộc về chung, dành cho tất cả mọi người trong xã hội sử dụng, không thuộc sở hữu riêng của cá nhân hay tổ chức nào. Đây là khái niệm quan trọng trong đời sống, pháp luật và quản lý xã hội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về “công cộng” ngay sau đây!

Công cộng nghĩa là gì?

Công cộng là những gì thuộc về cộng đồng, do Nhà nước hoặc tập thể quản lý và phục vụ lợi ích chung của toàn xã hội. Từ này được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực đời sống.

Trong cuộc sống, từ “công cộng” mang nhiều ý nghĩa:

Trong pháp luật: Công cộng gắn liền với các khái niệm như “tài sản công cộng”, “trật tự công cộng”, “nơi công cộng” – những quy định bảo vệ lợi ích chung của cộng đồng.

Trong đời sống: Công cộng xuất hiện qua các cụm từ như “công viên công cộng”, “nhà vệ sinh công cộng”, “phương tiện giao thông công cộng” – những tiện ích phục vụ mọi người.

Trong quản lý xã hội: “Dịch vụ công cộng” là các dịch vụ do Nhà nước cung cấp như y tế, giáo dục, điện, nước nhằm đảm bảo quyền lợi công dân.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Công cộng”

Từ “công cộng” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “công” (公) nghĩa là chung, của chung; “cộng” (共) nghĩa là cùng nhau. Ghép lại, “công cộng” mang nghĩa thuộc về tất cả mọi người.

Sử dụng “công cộng” khi nói về tài sản, không gian, dịch vụ dành cho cộng đồng, không thuộc sở hữu tư nhân.

Công cộng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “công cộng” được dùng khi đề cập đến nơi chốn, tài sản, dịch vụ phục vụ lợi ích chung như công viên, bệnh viện, trường học công lập, giao thông công cộng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công cộng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “công cộng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Không được xả rác nơi công cộng.”

Phân tích: “Nơi công cộng” chỉ những địa điểm nhiều người qua lại như đường phố, công viên, bến xe.

Ví dụ 2: “Thành phố đang đầu tư mạnh vào giao thông công cộng.”

Phân tích: “Giao thông công cộng” gồm xe buýt, tàu điện, metro – phương tiện phục vụ đi lại cho mọi người.

Ví dụ 3: “Phá hoại tài sản công cộng là hành vi vi phạm pháp luật.”

Phân tích: “Tài sản công cộng” là tài sản thuộc sở hữu Nhà nước hoặc cộng đồng như đèn đường, ghế đá, cây xanh.

Ví dụ 4: “Dịch vụ y tế công cộng giúp người dân tiếp cận chăm sóc sức khỏe.”

Phân tích: “Y tế công cộng” là hệ thống y tế do Nhà nước quản lý, phục vụ sức khỏe cộng đồng.

Ví dụ 5: “Giữ gìn trật tự công cộng là trách nhiệm của mỗi công dân.”

Phân tích: “Trật tự công cộng” là sự ổn định, an toàn trong đời sống xã hội.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Công cộng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “công cộng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chung Riêng tư
Cộng đồng Cá nhân
Tập thể Tư nhân
Xã hội Riêng lẻ
Đại chúng Độc quyền
Quốc gia Cá thể

Dịch “Công cộng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Công cộng 公共 (Gōnggòng) Public 公共 (Kōkyō) 공공 (Gonggong)

Kết luận

Công cộng là gì? Tóm lại, công cộng là những gì thuộc về chung, phục vụ lợi ích cộng đồng. Hiểu đúng từ “công cộng” giúp bạn ý thức hơn về trách nhiệm công dân trong xã hội.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.