Náo động là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Náo động

Náo động là gì? Náo động là trạng thái xôn xao, ồn ào khắp nơi, thường xảy ra khi có sự việc bất ngờ hoặc đông đúc gây chú ý. Từ này mô tả không khí nhộn nhịp, huyên náo của đám đông hoặc một nơi nào đó. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ sử dụng từ “náo động” trong tiếng Việt nhé!

Náo động nghĩa là gì?

Náo động là động từ chỉ trạng thái xôn xao, ồn ào nhộn nhịp khắp nơi, thường do một sự việc bất ngờ gây ra. Đây là từ Hán-Việt, phiên âm từ chữ 鬧動.

Trong đời sống, từ “náo động” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:

Trong giao tiếp hàng ngày: Dùng để miêu tả không khí ồn ào, nhộn nhịp khi xảy ra sự việc thu hút sự chú ý của nhiều người. Ví dụ: “Tiếng nổ làm cả xóm náo động.”

Trong văn học: Từ náo động thường xuất hiện để tả cảnh đông đúc, huyên náo. Điển hình là câu “Tôn Ngộ Không náo động thiên cung” trong Tây Du Ký.

Trong đời sống xã hội: Mô tả những sự kiện gây xôn xao dư luận, khiến nhiều người bàn tán.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Náo động”

Từ “náo động” có nguồn gốc Hán-Việt, được phiên âm từ chữ Hán 鬧動. Trong đó, “náo” (鬧) nghĩa là ồn ào, huyên náo; “động” (動) nghĩa là chuyển động, lay động.

Sử dụng “náo động” khi muốn diễn tả không khí xôn xao, ồn ào của một nơi hoặc một nhóm người trước sự việc gây chú ý.

Náo động sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “náo động” được dùng khi mô tả không khí ồn ào, nhộn nhịp do sự việc bất ngờ, hoặc khi tả cảnh đông đúc, huyên náo gây xôn xao.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Náo động”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “náo động” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Nghe tiếng nổ, mọi người náo động cả lên.”

Phân tích: Mô tả phản ứng xôn xao, hoảng hốt của đám đông khi nghe âm thanh bất ngờ.

Ví dụ 2: “Tôn Ngộ Không náo động thiên cung.”

Phân tích: Diễn tả hành động gây rối, làm ồn ào khắp nơi trên thiên đình.

Ví dụ 3: “Tin đồn lan ra khiến cả làng náo động.”

Phân tích: Chỉ sự xôn xao, bàn tán của nhiều người khi nghe tin tức gây chú ý.

Ví dụ 4: “Đêm giao thừa, phố phường náo động tiếng pháo hoa.”

Phân tích: Tả không khí nhộn nhịp, rộn ràng trong dịp lễ hội.

Ví dụ 5: “Vụ việc náo động dư luận suốt nhiều ngày.”

Phân tích: Diễn tả sự kiện gây xôn xao, được nhiều người quan tâm bàn luận.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Náo động”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “náo động”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Xôn xao Yên tĩnh
Ồn ào Im lặng
Nhộn nhịp Tĩnh lặng
Huyên náo Bình lặng
Sôi động Vắng lặng
Rộn ràng Thanh vắng

Dịch “Náo động” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Náo động 鬧動 (Nào dòng) Commotion / Uproar 騒動 (Sōdō) 소동 (Sodong)

Kết luận

Náo động là gì? Tóm lại, náo động là trạng thái xôn xao, ồn ào nhộn nhịp thường xảy ra khi có sự việc gây chú ý. Hiểu đúng từ “náo động” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.