Than gầy là gì? 🔥 Ý nghĩa Than gầy trong cuộc sống
Than gầy là gì? Than gầy là loại than đá có ít chất bốc, nhiệt lượng cao, khi cháy tạo ngọn lửa ngắn và hầu như không có khói. Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực khai khoáng và năng lượng. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, đặc điểm và ứng dụng của than gầy trong đời sống nhé!
Than gầy nghĩa là gì?
Than gầy là loại than đá thuộc nhóm biến chất cao, có hàm lượng carbon từ 90 – 93%, chất bốc thấp (2 – 15%) và độ ẩm chỉ khoảng 0,5%. Loại than này còn được gọi là than antraxit hoặc than nhiệt năng.
Về đặc điểm vật lý, than gầy có màu đen hơi xám, vết vạch đen, ánh kim cương và có tính giòn. Khối lượng riêng dao động từ 1,22 – 1,30 g/cm³. Khi cháy, than gầy tạo ngọn lửa ngắn, ít khói và không thiêu kết.
Về nhiệt lượng, than gầy có khả năng sinh nhiệt rất cao, đạt 8.200 – 8.750 kcal/kg, vượt trội so với nhiều loại than khác. Điều này khiến nó trở thành nhiên liệu lý tưởng cho các ngành công nghiệp cần nhiệt lượng lớn.
Tên gọi “gầy” xuất phát từ việc loại than này có ít nhựa (chất bốc) hơn so với than mỡ. Nếu than mỡ “béo” vì nhiều chất dính kết, thì than gầy “gầy” vì hàm lượng này thấp.
Nguồn gốc và xuất xứ của than gầy
Than gầy được hình thành từ thực vật bị chôn vùi hàng triệu năm, trải qua quá trình biến chất ở giai đoạn cao hơn than mỡ và than cốc. Tại Việt Nam, trữ lượng than gầy tập trung chủ yếu ở bể than Quảng Ninh với dự đoán khoảng 3.997,5 triệu tấn.
Sử dụng thuật ngữ than gầy khi nói về loại than đá có chất bốc thấp, dùng trong công nghiệp năng lượng và lọc nước.
Than gầy sử dụng trong trường hợp nào?
Than gầy được sử dụng trong sản xuất điện, luyện kim, làm vật liệu lọc nước công nghiệp và gia đình nhờ cấu trúc rỗng và khả năng sinh nhiệt cao.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng than gầy
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ than gầy trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nhà máy nhiệt điện sử dụng than gầy làm nhiên liệu chính vì nhiệt lượng cao.”
Phân tích: Chỉ ứng dụng của than gầy trong ngành điện lực, tận dụng khả năng sinh nhiệt vượt trội.
Ví dụ 2: “Hệ thống lọc nước của công ty dùng lớp than gầy để loại bỏ tạp chất.”
Phân tích: Than gầy với cấu trúc rỗng được dùng làm vật liệu lọc nước trong công nghiệp.
Ví dụ 3: “So với than mỡ, than gầy có ít chất bốc hơn nên cháy ít khói.”
Phân tích: So sánh đặc tính giữa hai loại than để làm rõ tính chất của than gầy.
Ví dụ 4: “Quảng Ninh là vùng có trữ lượng than gầy lớn nhất cả nước.”
Phân tích: Đề cập đến nguồn tài nguyên than gầy tại Việt Nam.
Ví dụ 5: “Nhiều nhà máy chuyển sang dùng than gầy vì hàm lượng lưu huỳnh thấp, hạn chế ô nhiễm.”
Phân tích: Nêu ưu điểm môi trường của việc sử dụng than gầy.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với than gầy
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với than gầy:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Than antraxit | Than mỡ |
| Than đá cứng | Than non |
| Than nhiệt năng | Than bùn |
| Than xương | Than bitum |
| Anthracite | Than lignit |
Dịch than gầy sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Than gầy | 瘦煤 (Shòu méi) | Anthracite / Lean coal | 無煙炭 (Muentan) | 무연탄 (Muyeontan) |
Kết luận
Than gầy là gì? Tóm lại, than gầy là loại than đá có chất bốc thấp, nhiệt lượng cao, được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp năng lượng và lọc nước tại Việt Nam.
