Nán là gì? ⏸️ Nghĩa, giải thích Nán

Nán là gì? Nán là động từ chỉ hành động ở lại thêm một khoảng thời gian ngắn khi đáng lẽ phải đi hoặc phải rời đi. Từ này thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày khi muốn diễn tả sự chần chừ, lưu luyến. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “nán” trong tiếng Việt nhé!

Nán nghĩa là gì?

Nán là động từ có nghĩa là ở lại thêm một thời gian khi đáng lẽ phải đi. Đây là từ thuần Việt phổ biến trong giao tiếp đời thường.

Từ “nán” thường đi kèm với các từ khác tạo thành cụm từ quen thuộc:

Trong giao tiếp hàng ngày: “Nán lại”, “nán chờ”, “nán đợi” diễn tả việc ai đó chưa vội đi mà ở thêm một chút. Ví dụ: “Anh nán lại uống nước đã” thể hiện sự mời mọc thân tình.

Trong văn chương: Từ “nán” mang sắc thái lưu luyến, bịn rịn, thường gắn với cảm xúc tiếc nuối khi phải chia tay.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nán”

Từ “nán” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ đơn âm tiết, mang đặc trưng của tiếng Việt cổ.

Sử dụng “nán” khi muốn diễn tả hành động chưa vội rời đi, ở lại thêm một khoảng thời gian ngắn vì lý do nào đó.

Nán sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nán” được dùng khi mời ai đó ở lại thêm, khi tự mình chần chừ chưa muốn đi, hoặc khi chờ đợi ai đó trong thời gian ngắn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nán”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nán” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Ngồi nán ít phút rồi hãy về.”

Phân tích: Diễn tả lời mời ai đó ở lại thêm một chút trước khi ra về.

Ví dụ 2: “Cô ấy nán đợi anh ta về rồi mới đi.”

Phân tích: Chỉ hành động chờ đợi thêm một khoảng thời gian vì muốn gặp ai đó.

Ví dụ 3: “Đáng lẽ phải về rồi nhưng tôi nán lại chơi mấy hôm.”

Phân tích: Thể hiện việc ở lại lâu hơn dự định vì lý do cá nhân.

Ví dụ 4: “Khách nán lại để nghe hết bài hát.”

Phân tích: Diễn tả sự lưu luyến, không muốn bỏ lỡ điều gì đó.

Ví dụ 5: “Anh nán chân một lát, tôi có chuyện muốn nói.”

Phân tích: Lời đề nghị ai đó dừng lại, chưa vội đi ngay.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nán”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nán”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ở lại Rời đi
Lưu lại Ra đi
Chờ đợi Vội vã
Dừng lại Khởi hành
Chần chừ Nhanh chóng
Bịn rịn Dứt khoát

Dịch “Nán” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nán 逗留 (Dòuliú) Stay on / Linger 留まる (Todomaru) 머무르다 (Meomureuda)

Kết luận

Nán là gì? Tóm lại, nán là động từ chỉ hành động ở lại thêm một thời gian ngắn khi đáng lẽ phải đi. Hiểu đúng từ “nán” giúp bạn diễn đạt tinh tế hơn trong giao tiếp tiếng Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.