Guđron là gì? 🛢️ Nghĩa Guđron

Guđron là gì? Guđron là chất lỏng đặc sệt, màu đen, có mùi hắc, được tạo ra từ quá trình chưng cất dầu mỏ hoặc than đá. Đây là sản phẩm phụ quan trọng trong công nghiệp, thường dùng để làm nhựa đường, chống thấm và bảo quản gỗ. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “guđron” ngay bên dưới!

Guđron nghĩa là gì?

Guđron là chất lỏng nhớt, màu đen hoặc nâu sẫm, có mùi hắc đặc trưng, thu được từ quá trình chưng cất phân đoạn dầu mỏ, than đá hoặc gỗ. Đây là danh từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp “goudron”.

Trong tiếng Việt, từ “guđron” còn được viết là “hắc ín” hoặc “nhựa đường”:

Trong lĩnh vực xây dựng: Guđron được sử dụng làm chất chống thấm cho mái nhà, tầng hầm và các công trình ngầm nhờ khả năng kháng nước tốt.

Trong giao thông: Guđron là thành phần chính để sản xuất nhựa đường, phục vụ làm đường giao thông và sân bay.

Trong bảo quản: Guđron được dùng để tẩm gỗ, chống mối mọt và kéo dài tuổi thọ cho các cấu kiện gỗ ngoài trời.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Guđron”

Từ “guđron” bắt nguồn từ tiếng Pháp “goudron”, có gốc Ả Rập “qaṭrān” nghĩa là “nhựa cây” hoặc “hắc ín”. Từ này du nhập vào tiếng Việt trong thời kỳ Pháp thuộc khi công nghiệp dầu mỏ phát triển.

Sử dụng “guđron” khi nói về chất lỏng nhớt từ dầu mỏ, than đá hoặc trong ngữ cảnh xây dựng, giao thông.

Cách sử dụng “Guđron” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “guđron” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Guđron” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “guđron” được phát âm là “gu-đờ-rông” theo cách đọc Việt hóa từ tiếng Pháp. Trong giao tiếp thông thường, người Việt hay dùng “hắc ín” hoặc “nhựa đường” thay thế.

Trong văn viết: “Guđron” xuất hiện trong văn bản kỹ thuật xây dựng, tài liệu công nghiệp hóa chất và các bài viết chuyên ngành giao thông.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Guđron”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “guđron” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Công nhân đang quét guđron lên mái nhà để chống thấm.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ vật liệu chống thấm trong xây dựng.

Ví dụ 2: “Guđron được chiết xuất từ quá trình chưng cất than đá ở nhiệt độ cao.”

Phân tích: Đề cập đến quy trình sản xuất guđron trong công nghiệp hóa chất.

Ví dụ 3: “Mùi guđron nồng nặc từ công trường làm đường.”

Phân tích: Mô tả đặc điểm mùi hắc đặc trưng của guđron khi thi công.

Ví dụ 4: “Cột điện gỗ được tẩm guđron để chống mối mọt.”

Phân tích: Chỉ ứng dụng bảo quản gỗ của guđron trong đời sống.

Ví dụ 5: “Guđron than đá chứa nhiều hợp chất hydrocarbon thơm.”

Phân tích: Đề cập đến thành phần hóa học của guđron trong ngữ cảnh khoa học.

“Guđron”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “guđron”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hắc ín Nước trong
Nhựa đường Dầu nhờn
Bitum Xăng
Tar Dung môi
Pitch Cồn

Kết luận

Guđron là gì? Tóm lại, guđron là chất lỏng đặc sệt màu đen từ dầu mỏ hoặc than đá, có vai trò quan trọng trong xây dựng và giao thông. Hiểu đúng từ “guđron” giúp bạn nắm vững kiến thức về vật liệu công nghiệp phổ biến này.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.