Năm xung tháng hạn là gì? 😔 Nghĩa Năm xung tháng hạn

Năm xung tháng hạn là gì? Năm xung tháng hạn là thành ngữ chỉ thời kỳ gặp nhiều rủi ro, tai họa theo quan niệm về số mệnh trong văn hóa phương Đông. Đây là cách nói dân gian ám chỉ giai đoạn vận hạn xấu mà con người phải đối mặt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ này nhé!

Năm xung tháng hạn nghĩa là gì?

Năm xung tháng hạn là thành ngữ chỉ khoảng thời gian con người gặp nhiều điều không may, rủi ro và tai họa theo quan niệm về số mệnh. Trong đó, “xung” là xung khắc, đối nghịch; “hạn” là vận hạn, tai ách.

Theo quan niệm phong thủy phương Đông, mỗi người đều có những giai đoạn vận hạn khác nhau trong cuộc đời. “Năm xung” là năm tuổi của bạn xung khắc với sao Thái Tuế, còn “tháng hạn” là những tháng bất lợi theo tử vi.

Trong tín ngưỡng dân gian: Người ta tin rằng vào năm xung tháng hạn, mọi việc sẽ không suôn sẻ, dễ gặp trắc trở trong công việc, sức khỏe và tài chính.

Trong đời sống hiện đại: Thành ngữ này thường được dùng để diễn tả giai đoạn khó khăn, bất lợi mà ai đó đang trải qua, không nhất thiết phải theo đúng nghĩa tử vi.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Năm xung tháng hạn”

Thành ngữ “năm xung tháng hạn” có nguồn gốc từ thuật chiêm tinh và tử vi phương Đông, đặc biệt là văn hóa Trung Hoa cổ đại. Người xưa tin rằng các vì sao như Thái Tuế, La Hầu, Kế Đô… chi phối vận mệnh con người theo từng năm, tháng.

Sử dụng thành ngữ “năm xung tháng hạn” khi muốn nói về giai đoạn khó khăn, vận rủi hoặc khi an ủi người đang gặp chuyện không may.

Năm xung tháng hạn sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ “năm xung tháng hạn” được dùng khi bàn về vận hạn, số mệnh, hoặc khi giải thích những khó khăn, trắc trở liên tiếp xảy ra trong cuộc sống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Năm xung tháng hạn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “năm xung tháng hạn”:

Ví dụ 1: “Năm nay đúng là năm xung tháng hạn của anh ấy, làm gì cũng không thành.”

Phân tích: Dùng để diễn tả giai đoạn liên tiếp gặp thất bại, rủi ro trong công việc.

Ví dụ 2: “Đừng nản chí, ai cũng có lúc năm xung tháng hạn, rồi mọi chuyện sẽ qua thôi.”

Phân tích: Dùng để an ủi, động viên người đang gặp khó khăn.

Ví dụ 3: “Ông thầy bói nói năm nay tôi gặp năm xung tháng hạn nên phải cẩn thận.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tử vi, chiêm tinh truyền thống.

Ví dụ 4: “Công ty gặp năm xung tháng hạn, vừa mất hợp đồng lớn vừa bị kiện tụng.”

Phân tích: Dùng nghĩa bóng để chỉ giai đoạn khủng hoảng của doanh nghiệp.

Ví dụ 5: “Bà con đi lễ chùa cầu an để tránh năm xung tháng hạn.”

Phân tích: Phản ánh tập tục cầu may, giải hạn trong văn hóa Việt Nam.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Năm xung tháng hạn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “năm xung tháng hạn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vận hạn Năm hanh thông
Sao xấu chiếu mạng Vận may
Gặp hạn Thuận buồm xuôi gió
Thời vận không tốt Gặp thời đắc vận
Phạm Thái Tuế Hợp tuổi hợp mệnh

Dịch “Năm xung tháng hạn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Năm xung tháng hạn 犯太岁 (Fàn tàisuì) Unlucky year / Bad fortune period 厄年 (Yakudoshi) 액년 (Aengnyeon)

Kết luận

Năm xung tháng hạn là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ chỉ giai đoạn gặp nhiều rủi ro, tai họa theo quan niệm số mệnh phương Đông. Hiểu rõ thành ngữ này giúp ta thêm trân trọng văn hóa tín ngưỡng và biết cách động viên người khác khi gặp khó khăn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.