Thi đấu là gì? 🏆 Tìm hiểu nghĩa Thi đấu

Thi đấu là gì? Thi đấu là hoạt động tranh tài giữa các cá nhân hoặc đội nhóm theo luật định nhằm phân định thắng thua, thường diễn ra trong thể thao hoặc các cuộc thi. Đây là từ quen thuộc gắn liền với tinh thần cạnh tranh và khát vọng chiến thắng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “thi đấu” ngay bên dưới!

Thi đấu nghĩa là gì?

Thi đấu là hành động tranh tài, so tài giữa hai hay nhiều bên theo quy tắc nhất định để xác định người thắng cuộc. Đây là động từ chỉ hoạt động cạnh tranh có tổ chức, phổ biến trong lĩnh vực thể thao.

Trong tiếng Việt, từ “thi đấu” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ hoạt động tranh tài trong thể thao. Ví dụ: “Đội tuyển Việt Nam thi đấu tại vòng loại World Cup.”

Nghĩa mở rộng: Dùng cho các cuộc thi tài năng, kỹ năng. Ví dụ: “Các thí sinh thi đấu vòng chung kết.”

Trong đời sống: Thi đấu thể hiện tinh thần thượng võ, fair-play và ý chí vươn lên chiến thắng.

Thi đấu có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thi đấu” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “thi” nghĩa là so sánh, tranh đua và “đấu” nghĩa là chống lại, giao tranh. Từ này xuất hiện phổ biến khi các môn thể thao hiện đại du nhập vào Việt Nam.

Sử dụng “thi đấu” khi nói về hoạt động tranh tài có luật lệ, có trọng tài và có kết quả thắng thua rõ ràng.

Cách sử dụng “Thi đấu”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thi đấu” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thi đấu” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động tranh tài. Ví dụ: thi đấu bóng đá, thi đấu cờ vua, thi đấu võ thuật.

Danh từ: Chỉ sự kiện, trận đấu. Ví dụ: cuộc thi đấu, trận thi đấu, lịch thi đấu.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thi đấu”

Từ “thi đấu” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh:

Ví dụ 1: “Đội bóng sẽ thi đấu trên sân nhà vào tối nay.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hoạt động tranh tài trong thể thao.

Ví dụ 2: “Lịch thi đấu vòng bảng đã được công bố.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ chương trình các trận đấu.

Ví dụ 3: “Vận động viên thi đấu hết mình vì màu cờ sắc áo.”

Phân tích: Động từ thể hiện sự nỗ lực, cống hiến.

Ví dụ 4: “Cuộc thi đấu diễn ra gay cấn đến phút cuối.”

Phân tích: Danh từ chỉ sự kiện thể thao cụ thể.

Ví dụ 5: “Anh ấy có kinh nghiệm thi đấu quốc tế phong phú.”

Phân tích: Động từ chỉ hoạt động tranh tài ở cấp độ cao.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thi đấu”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thi đấu” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thi đấu” với “thi đua” (phong trào phấn đấu, không có thắng thua).

Cách dùng đúng: “Hai đội thi đấu với nhau” (không phải “thi đua với nhau” trong thể thao).

Trường hợp 2: Dùng “thi đấu” cho hoạt động không có luật lệ rõ ràng.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “thi đấu” khi có quy tắc, trọng tài và kết quả thắng thua.

“Thi đấu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thi đấu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tranh tài Bỏ cuộc
So tài Rút lui
Giao đấu Đầu hàng
Đấu tài Hợp tác
Cạnh tranh Nhường nhịn
Đọ sức Từ bỏ

Kết luận

Thi đấu là gì? Tóm lại, thi đấu là hoạt động tranh tài theo luật định để phân thắng thua. Hiểu đúng từ “thi đấu” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.