Năm thì mười hoạ là gì? 😔 Nghĩa Năm thì mười hoạ
Năm thì mười hoạ là gì? Năm thì mười hoạ là thành ngữ tiếng Việt chỉ sự việc rất hiếm khi xảy ra, thỉnh thoảng lắm mới có một lần. Đây là cách nói dân gian quen thuộc, thường xuất hiện trong văn chương và giao tiếp đời thường. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ này nhé!
Năm thì mười hoạ nghĩa là gì?
Năm thì mười hoạ là thành ngữ diễn tả sự việc rất hiếm khi xảy ra, thỉnh thoảng lắm mới có hoặc mới gặp. Đây là cách nói nhấn mạnh tần suất cực kỳ thấp của một sự kiện.
Trong thành ngữ này:
Về từ “thì”: “Thì” còn đọc là “thời”, có nghĩa là lúc, thuở, khoảng thời gian. Ví dụ: thời son trẻ, đương thì con gái, tứ thời.
Về từ “hoạ”: Đây là từ thuần Việt có nghĩa là “ít có”, “có chăng”, “may ra”. Cần phân biệt với “hoạ” Hán Việt nghĩa là vẽ (hoạ sĩ), đáp lại (hoạ thơ), hoặc tai vạ (hoạ vô đơn chí).
Thành ngữ năm thì mười hoạ kết hợp các số từ “năm” và “mười” để nhấn mạnh khoảng thời gian dài, ít ỏi, hiếm hoi của sự việc được nhắc đến.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Năm thì mười hoạ”
Thành ngữ “năm thì mười hoạ” có nguồn gốc từ ngôn ngữ dân gian Việt Nam, xuất hiện nhiều trong ca dao và thơ cổ. Nữ sĩ Hồ Xuân Hương đã sử dụng thành ngữ này trong bài thơ “Làm lẽ” nổi tiếng.
Sử dụng “năm thì mười hoạ” khi muốn diễn đạt sự việc hiếm hoi, ít khi xảy ra, hoặc cơ hội rất khó có được.
Năm thì mười hoạ sử dụng trong trường hợp nào?
Thành ngữ “năm thì mười hoạ” được dùng khi nói về điều gì đó hiếm khi xảy ra, thỉnh thoảng lắm mới gặp, hoặc cơ hội ít ỏi, không thường xuyên.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Năm thì mười hoạ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “năm thì mười hoạ”:
Ví dụ 1: “Năm thì mười hoạ hay chăng chớ, Một tháng đôi lần có cũng không.” (Hồ Xuân Hương, bài “Làm lẽ”)
Phân tích: Diễn tả sự thiệt thòi của người phụ nữ làm lẽ, hiếm khi được chồng quan tâm.
Ví dụ 2: “Năm thì mười hoạ mới gặp được bạn cũ thời đại học.”
Phân tích: Nhấn mạnh việc gặp lại bạn cũ rất hiếm hoi, không thường xuyên.
Ví dụ 3: “Cô ấy năm thì mười hoạ mới về thăm quê một lần.”
Phân tích: Chỉ việc về quê rất ít, thỉnh thoảng lắm mới có dịp.
Ví dụ 4: “Anh ấy bận rộn lắm, năm thì mười hoạ mới rảnh đi chơi với bạn bè.”
Phân tích: Diễn tả thời gian rảnh rỗi cực kỳ hiếm hoi.
Ví dụ 5: “Mưa ở vùng sa mạc năm thì mười hoạ mới có một trận.”
Phân tích: Nhấn mạnh hiện tượng mưa rất hiếm gặp ở nơi khô hạn.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Năm thì mười hoạ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “năm thì mười hoạ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hoạ hoằn | Thường xuyên |
| Hiếm hoi | Liên tục |
| Thỉnh thoảng | Đều đặn |
| Ít khi | Hay |
| Lâu lâu | Ngày ngày |
| Đôi khi | Luôn luôn |
Dịch “Năm thì mười hoạ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Năm thì mười hoạ | 难得一见 (Nándé yī jiàn) | Once in a blue moon | 滅多にない (Metta ni nai) | 드물게 (Deumulge) |
Kết luận
Năm thì mười hoạ là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ tiếng Việt diễn tả sự việc rất hiếm khi xảy ra, thỉnh thoảng lắm mới có. Hiểu đúng thành ngữ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và biểu cảm hơn trong giao tiếp.
