Năm thê bảy thiếp là gì? 😏 Nghĩa Năm thê bảy thiếp
Năm thê bảy thiếp là gì? Năm thê bảy thiếp là thành ngữ dân gian chỉ cảnh người đàn ông có nhiều vợ, phản ánh chế độ đa thê trong xã hội phong kiến xưa. Đây là cách nói ước lệ với các con số “năm”, “bảy” tượng trưng cho số lượng nhiều. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ này nhé!
Năm thê bảy thiếp nghĩa là gì?
Năm thê bảy thiếp là thành ngữ ám chỉ việc một người đàn ông cưới nhiều vợ trong xã hội phong kiến. Trong đó, “thê” là vợ chính (vợ cả), còn “thiếp” là vợ lẽ.
Người xưa thường có câu “Trai năm thê bảy thiếp, gái chính chuyên một chồng” để phân biệt quyền lợi hôn nhân giữa nam và nữ. Các con số “năm”, “bảy” không mang nghĩa đen mà là cách nói ước lệ, biểu thị số lượng nhiều.
Trong văn hóa phong kiến: Đàn ông giàu có, quyền quý được phép lấy nhiều vợ để nối dõi tông đường. Người vợ cả (thê) có địa vị cao nhất, các vợ lẽ (thiếp) có vị trí thấp hơn trong gia đình.
Trong xã hội hiện đại: Thành ngữ này thường được dùng để phê phán lối sống đa thê hoặc nhắc lại quan niệm bất bình đẳng giới thời xưa.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Năm thê bảy thiếp”
Thành ngữ “năm thê bảy thiếp” có nguồn gốc từ chế độ đa thê trong xã hội phong kiến Á Đông. Thời cổ đại, do chiến tranh liên miên khiến nam giới thiệt mạng nhiều, tỷ lệ nữ cao hơn nam nên việc một người đàn ông lấy nhiều vợ trở nên phổ biến.
Sử dụng thành ngữ “năm thê bảy thiếp” khi muốn nói về chế độ đa thê hoặc phê phán người đàn ông có nhiều mối quan hệ tình cảm.
Năm thê bảy thiếp sử dụng trong trường hợp nào?
Thành ngữ “năm thê bảy thiếp” được dùng khi nhắc đến chế độ hôn nhân phong kiến, phê phán lối sống đa thê, hoặc bàn luận về bất bình đẳng giới trong hôn nhân.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Năm thê bảy thiếp”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “năm thê bảy thiếp”:
Ví dụ 1: “Thời phong kiến, các ông vua thường năm thê bảy thiếp để có nhiều con nối dõi.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ việc vua chúa có nhiều phi tần, cung nữ.
Ví dụ 2: “Bây giờ mà còn tư tưởng năm thê bảy thiếp thì lạc hậu quá!”
Phân tích: Dùng để phê phán quan niệm đa thê không còn phù hợp với xã hội hiện đại.
Ví dụ 3: “Ông nội tôi kể ngày xưa nhà giàu thường năm thê bảy thiếp.”
Phân tích: Nhắc lại phong tục hôn nhân thời phong kiến như một câu chuyện lịch sử.
Ví dụ 4: “Luật hôn nhân hiện nay không cho phép năm thê bảy thiếp như ngày xưa.”
Phân tích: So sánh chế độ hôn nhân xưa và nay, nhấn mạnh sự tiến bộ của pháp luật.
Ví dụ 5: “Anh ta cứ như muốn năm thê bảy thiếp, yêu cùng lúc mấy cô.”
Phân tích: Dùng nghĩa bóng để chỉ trích người đàn ông có nhiều mối quan hệ tình cảm.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Năm thê bảy thiếp”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “năm thê bảy thiếp”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tam thê tứ thiếp | Một vợ một chồng |
| Đa thê | Chính chuyên |
| Nhiều vợ | Chung thủy |
| Thê thiếp đầy nhà | Thủy chung son sắt |
| Vợ lớn vợ bé | Nhất phu nhất phụ |
Dịch “Năm thê bảy thiếp” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Năm thê bảy thiếp | 三妻四妾 (Sān qī sì qiè) | Polygamy / Many wives | 妻妾 (Saishō) | 처첩 (Cheocheop) |
Kết luận
Năm thê bảy thiếp là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ chỉ chế độ đa thê thời phong kiến, phản ánh sự bất bình đẳng giới trong hôn nhân xưa. Hiểu rõ thành ngữ này giúp ta trân trọng hơn quyền bình đẳng trong hôn nhân hiện đại.
