Sức kéo là gì? 💪 Tìm hiểu nghĩa Sức kéo chi tiết
Sức kéo là gì? Sức kéo là khả năng tạo ra lực để kéo, di chuyển một vật thể hoặc phương tiện từ nguồn động lực như động cơ, máy móc hoặc sức người, sức vật. Đây là thông số quan trọng trong lĩnh vực cơ khí, ô tô và nông nghiệp. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “sức kéo” trong tiếng Việt nhé!
Sức kéo nghĩa là gì?
Sức kéo là đại lượng đo lường khả năng sinh ra lực kéo của một nguồn động lực để di chuyển hoặc kéo vật thể theo hướng mong muốn. Đây là khái niệm phổ biến trong kỹ thuật cơ khí và đời sống.
Trong cuộc sống, từ “sức kéo” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Trong ngành ô tô và cơ khí: Sức kéo là thông số quan trọng để đánh giá chất lượng động lực học của phương tiện. Tính toán sức kéo giúp xác định tốc độ cực đại, khả năng leo dốc và hiệu suất vận hành của xe.
Trong nông nghiệp: Sức kéo chỉ khả năng kéo cày, bừa của trâu bò hoặc máy kéo. Ví dụ: “Con trâu này có sức kéo rất khỏe.”
Trong đời thường: Sức kéo còn được dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự thu hút hoặc ảnh hưởng. Ví dụ: “Chiến dịch marketing đang có sức kéo lớn với khách hàng.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Sức kéo”
Từ “sức kéo” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai từ: “sức” (năng lực, khả năng) và “kéo” (hành động kéo, lôi về phía mình). Đây là từ ghép đẳng lập phổ biến trong tiếng Việt.
Sử dụng từ “sức kéo” khi nói về khả năng kéo của động cơ, phương tiện, hoặc khi muốn diễn đạt sự thu hút, ảnh hưởng theo nghĩa bóng.
Sức kéo sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “sức kéo” được dùng khi mô tả khả năng kéo của động cơ ô tô, máy kéo nông nghiệp, hoặc trong các bài toán vật lý, kỹ thuật liên quan đến lực kéo và chuyển động.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sức kéo”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sức kéo” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chiếc xe tải này có sức kéo lên đến 3 tấn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa kỹ thuật, chỉ khả năng kéo tải trọng của phương tiện.
Ví dụ 2: “Đầu máy có sức kéo mạnh, dùng để kéo đoàn tàu.”
Phân tích: Mô tả công năng của đầu máy xe lửa trong vận tải đường sắt.
Ví dụ 3: “Nông dân sử dụng sức kéo của trâu bò để cày ruộng.”
Phân tích: Chỉ khả năng lao động của gia súc trong nông nghiệp truyền thống.
Ví dụ 4: “Thương hiệu này đang có sức kéo lớn trên thị trường.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự thu hút và ảnh hưởng trong kinh doanh.
Ví dụ 5: “Kỹ sư đang tính toán sức kéo của động cơ để thiết kế hệ thống truyền lực.”
Phân tích: Ứng dụng chuyên môn trong ngành cơ khí ô tô.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sức kéo”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sức kéo”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lực kéo | Sức đẩy |
| Khả năng kéo | Lực cản |
| Động lực kéo | Sức ì |
| Lực hút | Lực đẩy lùi |
| Sức hút | Sức cản trở |
| Công suất kéo | Ma sát |
Dịch “Sức kéo” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Sức kéo | 牵引力 (Qiānyǐn lì) | Traction / Pulling power | 牽引力 (Kenin-ryoku) | 견인력 (Gyeon-in-ryeok) |
Kết luận
Sức kéo là gì? Tóm lại, sức kéo là khả năng tạo ra lực kéo của động cơ, máy móc hoặc nguồn động lực khác. Hiểu đúng từ “sức kéo” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong cả đời sống và chuyên môn kỹ thuật.
