Mưa mây là gì? ☁️ Nghĩa, giải thích Mưa mây

Mưa mây là gì? Mưa mây (hay mây mưa) là cách nói ẩn dụ trong tiếng Việt, dùng để chỉ chuyện ân ái, thân mật giữa nam và nữ. Đây là từ ngữ văn chương có nguồn gốc từ điển tích Trung Hoa cổ đại, thể hiện sự tế nhị trong cách diễn đạt của người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “mưa mây” trong văn học và đời sống nhé!

Mưa mây nghĩa là gì?

Mưa mây (mây mưa) là danh từ thuần Việt, dùng để chỉ thú vui xác thịt, sự gần gũi thể xác giữa trai và gái. Đây là cách nói ẩn dụ tế nhị, thường xuất hiện trong văn chương cổ điển.

Trong cuộc sống, từ “mưa mây” mang những ý nghĩa sau:

Trong văn học cổ điển: Từ này xuất hiện nhiều trong thơ ca, truyện Nôm như Truyện Kiều: “Mây mưa đánh đổ đá vàng, Quá chiều nên đã chán chường yến anh.” Đây là cách diễn đạt nghệ thuật, giàu hình ảnh.

Trong giao tiếp hiện đại: “Mưa mây” vẫn được sử dụng như cách nói tế nhị, tránh thô tục khi đề cập đến chuyện thân mật vợ chồng hoặc nam nữ.

Trong văn hóa: Cụm từ này phản ánh tính kín đáo, ý nhị trong cách giao tiếp của người Việt về những chủ đề nhạy cảm.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Mưa mây”

Từ “mưa mây” có nguồn gốc từ điển tích Trung Hoa cổ đại, xuất phát từ bài phú “Cao Đường” của Tống Ngọc thời Chiến Quốc. Theo đó, vua Sở Tương Vương mộng thấy thần nữ núi Vu Sơn đến hầu, khi từ biệt nàng nói: “Thiếp ở núi Vu Sơn, sớm làm mây, chiều làm mưa.”

Từ đó, “mây mưa” trở thành cách nói ẩn dụ cho chuyện ân ái nam nữ, được du nhập vào văn học Việt Nam và sử dụng rộng rãi trong thơ ca cổ điển.

Mưa mây sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “mưa mây” được dùng trong văn chương, thơ ca khi muốn diễn đạt tế nhị về chuyện thân mật nam nữ, hoặc trong giao tiếp khi cần tránh nói thẳng về vấn đề nhạy cảm.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mưa mây”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mưa mây” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mây mưa đánh đổ đá vàng, Quá chiều nên đã chán chường yến anh.” (Truyện Kiều)

Phân tích: Nguyễn Du dùng “mây mưa” để diễn tả chuyện ân ái quá độ khiến tình cảm phai nhạt.

Ví dụ 2: “Chốn phòng không như giục mây mưa.”

Phân tích: Dùng trong thơ ca để ám chỉ sự thúc giục, khao khát thân mật trong không gian riêng tư.

Ví dụ 3: “Bóng gương lấp ló trong mành, Cỏ cây cũng muốn nổi tình mây mưa.”

Phân tích: Cách nói văn chương, dùng hình ảnh thiên nhiên để gợi tả cảm xúc lứa đôi.

Ví dụ 4: “Chuyện mưa mây là chuyện riêng của vợ chồng.”

Phân tích: Cách nói tế nhị trong giao tiếp đời thường khi đề cập đến đời sống vợ chồng.

Ví dụ 5: “Cuộc mây mưa ấy đã thành dĩ vãng.”

Phân tích: Dùng nghĩa bóng chỉ mối quan hệ thân mật đã qua trong quá khứ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mưa mây”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mưa mây”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mây mưa Trong trắng
Ân ái Trinh bạch
Gối chăn Thanh khiết
Loan phụng Giữ gìn
Giao hoan Chay tịnh
Chung chăn gối Độc thân

Dịch “Mưa mây” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Mưa mây / Mây mưa 云雨 (Yúnyǔ) Carnal pleasure / Intimacy 雲雨の契り (Unuunochigiri) 운우지정 (Unujieong)

Kết luận

Mưa mây là gì? Tóm lại, mưa mây là cách nói ẩn dụ tế nhị trong tiếng Việt, chỉ chuyện ân ái nam nữ, có nguồn gốc từ văn học cổ điển Trung Hoa. Hiểu rõ từ này giúp bạn cảm thụ văn chương và sử dụng ngôn ngữ tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.