Tường thuật là gì? 📢 Nghĩa đầy đủ
Tường giải là gì? Tường giải là cách giải thích chi tiết, rõ ràng và đầy đủ về một vấn đề, khái niệm hoặc sự việc nào đó. Đây là từ Hán Việt thường dùng trong văn viết, học thuật và các tài liệu chuyên môn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp khi dùng từ “tường giải” ngay bên dưới!
Tường giải nghĩa là gì?
Tường giải là động từ chỉ hành động giải thích một cách tỉ mỉ, cặn kẽ và có hệ thống để người nghe, người đọc hiểu rõ vấn đề. Đây là từ ghép Hán Việt mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật.
Trong tiếng Việt, từ “tường giải” được hiểu theo các khía cạnh:
Nghĩa gốc: Giải thích đầy đủ, chi tiết từng khía cạnh của vấn đề. Ví dụ: “Thầy giáo tường giải bài toán cho học sinh.”
Trong học thuật: Dùng để chỉ việc phân tích, làm sáng tỏ các khái niệm, lý thuyết phức tạp.
Trong văn bản pháp lý: Chỉ việc giải thích điều khoản, quy định một cách rõ ràng, minh bạch.
Tường giải có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tường giải” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tường” (詳) nghĩa là chi tiết, rõ ràng; “giải” (解) nghĩa là cởi mở, làm rõ. Ghép lại, “tường giải” mang nghĩa giải thích tường tận, đầy đủ.
Sử dụng “tường giải” khi cần diễn đạt trang trọng, trong văn viết hoặc khi giải thích vấn đề phức tạp cần sự chi tiết.
Cách sử dụng “Tường giải”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tường giải” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tường giải” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường dùng trong sách vở, tài liệu học thuật, văn bản chính thức. Ví dụ: tường giải khái niệm, tường giải vấn đề.
Văn nói: Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thay vào đó người ta dùng “giải thích” cho tự nhiên hơn.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tường giải”
Từ “tường giải” phù hợp trong các ngữ cảnh mang tính học thuật, chuyên môn hoặc cần sự trang trọng:
Ví dụ 1: “Cuốn sách tường giải chi tiết về lịch sử Việt Nam thời phong kiến.”
Phân tích: Dùng như động từ, nhấn mạnh việc giải thích đầy đủ nội dung lịch sử.
Ví dụ 2: “Giáo sư đã tường giải lý thuyết lượng tử cho sinh viên.”
Phân tích: Chỉ hành động giảng giải tỉ mỉ một lý thuyết phức tạp.
Ví dụ 3: “Luật sư tường giải các điều khoản hợp đồng cho khách hàng.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, mang tính chuyên môn.
Ví dụ 4: “Bài viết này tường giải ý nghĩa của các thành ngữ cổ.”
Phân tích: Chỉ việc phân tích, làm rõ nghĩa từng thành ngữ.
Ví dụ 5: “Cần tường giải nguyên nhân sự cố để tránh lặp lại.”
Phân tích: Nhấn mạnh yêu cầu giải thích chi tiết, rõ ràng.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tường giải”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tường giải” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Dùng “tường giải” trong giao tiếp thông thường, gây cảm giác sách vở.
Cách dùng đúng: Trong đời thường, nên dùng “giải thích” thay vì “tường giải”.
Trường hợp 2: Nhầm lẫn “tường giải” với “tường thuật” (kể lại sự việc).
Cách dùng đúng: “Tường giải” là giải thích chi tiết, “tường thuật” là kể lại diễn biến.
“Tường giải”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tường giải”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa | ||
|---|---|---|---|
| Giải thích | Che giấu | ||
| Phân tích | Giấu diếm | ||
| Làm rõ | Mập mờ | ||
| Minh giải | Úp mở | ||
| Trình bày | Lấp liếm | ||
| Diễn giải | Bưng bít | ||
