Mệt lử cò bợ là gì? 😴 Nghĩa Mệt lử cò bợ
Mệt lử cò bợ là gì? Mệt lử cò bợ là thành ngữ chỉ trạng thái kiệt sức, mệt mỏi đến mức không còn sức lực. Đây là cách nói dân gian đậm chất hình ảnh, gợi tả sự uể oải như con cò đuối sức sau khi lặn lội kiếm ăn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng thành ngữ này ngay bên dưới!
Mệt lử cò bợ nghĩa là gì?
Mệt lử cò bợ là thành ngữ diễn tả trạng thái mệt mỏi cực độ, kiệt sức hoàn toàn sau khi làm việc nặng nhọc hoặc vất vả. Đây là cách nói dân gian mang đậm hình ảnh đồng quê Việt Nam.
Trong tiếng Việt, thành ngữ “mệt lử cò bợ” có các cách hiểu:
Nghĩa đen: “Lử” nghĩa là rã rời, kiệt sức. “Cò bợ” là hình ảnh con cò mệt mỏi, ủ rũ sau khi lặn lội kiếm mồi trên đồng ruộng.
Nghĩa bóng: Chỉ người mệt đến mức không buồn cử động, toàn thân rã rời như muốn gục xuống.
Trong giao tiếp: Thường dùng để than thở hoặc mô tả trạng thái sau khi làm việc cật lực, đi đường xa hoặc trải qua việc vất vả.
Mệt lử cò bợ có nguồn gốc từ đâu?
Thành ngữ “mệt lử cò bợ” có nguồn gốc từ đời sống nông nghiệp Việt Nam, lấy hình ảnh con cò – loài chim quen thuộc trên đồng ruộng – làm biểu tượng cho sự vất vả. Con cò phải lặn lội cả ngày kiếm ăn, khi mệt thì đứng co ro, ủ rũ.
Sử dụng “mệt lử cò bợ” khi muốn nhấn mạnh mức độ mệt mỏi tột cùng một cách hình ảnh, sinh động.
Cách sử dụng “Mệt lử cò bợ”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thành ngữ “mệt lử cò bợ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Mệt lử cò bợ” trong tiếng Việt
Văn nói: Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để than thở, kể lể về sự mệt mỏi. Mang sắc thái thân mật, dân dã.
Văn viết: Xuất hiện trong văn học, báo chí khi muốn diễn tả sinh động trạng thái kiệt sức của nhân vật.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mệt lử cò bợ”
Thành ngữ “mệt lử cò bợ” được dùng linh hoạt trong nhiều tình huống:
Ví dụ 1: “Làm việc từ sáng đến tối, về nhà mệt lử cò bợ.”
Phân tích: Diễn tả sự kiệt sức sau một ngày lao động vất vả.
Ví dụ 2: “Đi bộ cả chục cây số, ai cũng mệt lử cò bợ.”
Phân tích: Mô tả trạng thái mệt sau khi di chuyển quãng đường dài.
Ví dụ 3: “Thi xong môn cuối, tụi sinh viên mệt lử cò bợ.”
Phân tích: Chỉ sự kiệt sức về tinh thần sau kỳ thi căng thẳng.
Ví dụ 4: “Chăm con ốm mấy đêm liền, mẹ mệt lử cò bợ.”
Phân tích: Diễn tả sự mệt mỏi do thiếu ngủ và lo lắng.
Ví dụ 5: “Chạy deadline cả tuần, cả team mệt lử cò bợ.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh công việc hiện đại, chỉ sự kiệt sức tập thể.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Mệt lử cò bợ”
Một số lỗi phổ biến khi dùng thành ngữ “mệt lử cò bợ”:
Trường hợp 1: Viết sai thành “mệt lử cò bơ” hoặc “mệt lừ cò bợ”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “mệt lử cò bợ” với “lử” (dấu hỏi) và “bợ” (dấu nặng).
Trường hợp 2: Dùng trong văn phong trang trọng, học thuật.
Cách dùng đúng: Đây là thành ngữ dân gian, phù hợp với văn nói và văn phong thân mật, không nên dùng trong văn bản hành chính.
“Mệt lử cò bợ”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mệt lử cò bợ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Mệt bở hơi tai | Khỏe mạnh |
| Mệt đứt hơi | Sung sức |
| Mệt rã rời | Tràn đầy năng lượng |
| Kiệt sức | Phơi phới |
| Đuối sức | Hăng hái |
| Bở hơi | Tươi tỉnh |
Kết luận
Mệt lử cò bợ là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ dân gian diễn tả trạng thái kiệt sức, mệt mỏi cực độ. Hiểu đúng “mệt lử cò bợ” giúp bạn sử dụng tiếng Việt sinh động và giàu hình ảnh hơn.
