Chuyên chú là gì? 👁️ Ý nghĩa và cách hiểu Chuyên chú

Chuyên chú là gì? Chuyên chú là trạng thái tập trung sự chú ý vào một việc gì đó một cách bền bỉ, kiên trì. Đây là phẩm chất quan trọng giúp con người đạt hiệu quả cao trong học tập và công việc. Cùng VJOL tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ chuyên chú trong bài viết dưới đây!

Chuyên chú nghĩa là gì?

Chuyên chú là động từ/tính từ chỉ trạng thái chuyên tâm và chú ý một cách bền bỉ vào một công việc hoặc đối tượng cụ thể. Theo Từ điển Tiếng Việt, chuyên chú được định nghĩa là “tập trung sự chú ý (vào việc gì) một cách bền bỉ”.

Trong cuộc sống hàng ngày, khái niệm chuyên chú thường được sử dụng để mô tả thái độ làm việc nghiêm túc, không bị phân tâm bởi các yếu tố bên ngoài. Ví dụ: “chuyên chú học hành”, “chuyên chú nghiên cứu khoa học”.

Định nghĩa chuyên chú còn mang ý nghĩa sâu xa hơn trong tâm lý học: đó là khả năng duy trì sự tập trung cao độ trong thời gian dài, giúp nâng cao hiệu suất và chất lượng công việc.

Nguồn gốc và xuất xứ của chuyên chú

Chuyên chú là từ Hán Việt, được ghép từ “chuyên” (專) nghĩa là chuyên tâm, chuyên nhất và “chú” (注) nghĩa là đổ vào, tập trung vào.

Từ chuyên chú được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự tập trung cao độ, kiên trì vào một nhiệm vụ cụ thể trong học tập, công việc hoặc nghiên cứu.

Chuyên chú sử dụng trong trường hợp nào?

Chuyên chú được dùng để mô tả thái độ làm việc, học tập nghiêm túc, hoặc khi khuyên nhủ ai đó cần tập trung hơn vào công việc đang làm.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chuyên chú

Dưới đây là một số tình huống thường gặp khi sử dụng từ chuyên chú trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Em cần chuyên chú học hành mới có thể đạt kết quả tốt.”

Phân tích: Câu này khuyên nhủ việc tập trung vào học tập để đạt thành tích cao.

Ví dụ 2: “Anh ấy chuyên chú vào việc nghiên cứu khoa học suốt nhiều năm.”

Phân tích: Mô tả sự kiên trì, tập trung lâu dài vào một lĩnh vực cụ thể.

Ví dụ 3: “Học sinh chuyên chú nghe giảng, không nói chuyện riêng.”

Phân tích: Thể hiện thái độ nghiêm túc, tập trung trong lớp học.

Ví dụ 4: “Muốn thành công, bạn phải chuyên chú vào mục tiêu của mình.”

Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tập trung trong việc đạt mục tiêu.

Ví dụ 5: “Cô ấy chuyên chú đọc sách, không để ý xung quanh.”

Phân tích: Mô tả trạng thái hoàn toàn tập trung, không bị phân tâm.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với chuyên chú

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đương và trái nghĩa với chuyên chú:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chăm chú Phân tâm
Chú tâm Xao lãng
Tập trung Lơ đễnh
Chuyên tâm Đãng trí
Miệt mài Sao nhãng

Dịch chuyên chú sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chuyên chú 專注 (Zhuānzhù) Focused / Concentrated 専念 (Sennen) 집중 (Jipjung)

Kết luận

Chuyên chú là gì? Đó là trạng thái tập trung sự chú ý một cách bền bỉ vào công việc hoặc mục tiêu cụ thể. Chuyên chú là phẩm chất quan trọng giúp con người đạt được thành công trong học tập và cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.