Mèo đàng chó điếm là gì? 🐱 Nghĩa Mèo đàng chó điếm

Mèo đàng chó điếm là gì? Mèo đàng chó điếm là thành ngữ dân gian Việt Nam dùng để chỉ loại người lưu manh, bịp bợm, sống lang thang không có nơi ăn chốn ở đàng hoàng. Đây là cách nói ẩn dụ mượn hình ảnh mèo hoang, chó hoang để phê phán hạng người vô lại, ăn chơi trác táng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng thành ngữ này nhé!

Mèo đàng chó điếm nghĩa là gì?

Mèo đàng chó điếm là thành ngữ chỉ loại chó, mèo hoang quen sống nơi đầu đường xó chợ; dùng để ví kẻ ăn chơi đàng điếm, du thủ du thực, đáng khinh. Đây là cách nói phê phán trong văn hóa dân gian Việt Nam.

Trong đó, “đàng” là cách phát âm của “đường” (đường sá), còn “điếm” nghĩa là quán, tiệm. Theo “Đại Nam quấc âm tự vị” (1895), câu này dùng để mắng kẻ xảo trá, điếm đàng, không lo làm ăn, cứ ở đàng ở điếm.

Mèo đàng là mèo vô chủ hoặc đã bỏ nhà đi lang thang ngoài đường kiếm ăn. Chó điếm là chó hoang thường quanh quẩn ở các quán xá, chợ búa. Cả hai đều tượng trưng cho lối sống không ổn định, bấp bênh.

Nguồn gốc và xuất xứ của “mèo đàng chó điếm”

Thành ngữ “mèo đàng chó điếm” có nguồn gốc từ văn hóa dân gian Việt Nam, xuất hiện từ xa xưa trong lời ăn tiếng nói hàng ngày của người dân. Câu này đồng nghĩa với thành ngữ “mèo mả gà đồng”.

Sử dụng “mèo đàng chó điếm” khi muốn phê phán, chỉ trích những người sống buông thả, không có nghề nghiệp ổn định, hay lừa lọc, bịp bợm.

Mèo đàng chó điếm sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ mèo đàng chó điếm được dùng khi muốn chê bai, phê phán những kẻ lưu manh, vô lại, sống lang thang, ăn chơi trác táng hoặc không có căn cứ, sở cứ nhất định.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “mèo đàng chó điếm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “mèo đàng chó điếm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thằng đó suốt ngày lêu lổng, đúng là hạng mèo đàng chó điếm.”

Phân tích: Dùng để chê bai người không chịu làm ăn, sống lang thang, vô công rỗi nghề.

Ví dụ 2: “Mèo đàng lại gặp chó hoang / Anh đi ăn trộm gặp nàng bứt khoai.”

Phân tích: Câu ca dao mai mỉa những kẻ vô lại cùng một giuộc kết bè tụ đảng với nhau.

Ví dụ 3: “Cha mẹ dặn con gái tránh xa hạng mèo đàng chó điếm.”

Phân tích: Lời răn dạy con cái tránh xa những người có lối sống buông thả, bất lương.

Ví dụ 4: “Cô ấy bỏ nhà theo thằng mèo đàng chó điếm ấy rồi.”

Phân tích: Chỉ trích người đàn ông lừa đảo, không đàng hoàng.

Ví dụ 5: “Đừng tin lời hạng mèo đàng chó điếm như hắn.”

Phân tích: Cảnh báo về sự xảo trá, bịp bợm của ai đó.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mèo đàng chó điếm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ, thành ngữ liên quan đến “mèo đàng chó điếm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mèo mả gà đồng Đàng hoàng
Chó khô mèo lạc Tử tế
Du thủ du thực Chính nhân quân tử
Vô lại Lương thiện
Lưu manh Ngay thẳng
Bịp bợm Trung thực

Dịch “mèo đàng chó điếm” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Mèo đàng chó điếm 流浪汉 (Liúlàng hàn) Vagabond / Riffraff ならず者 (Narazumono) 건달 (Geondal)

Kết luận

Mèo đàng chó điếm là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ dân gian dùng để chỉ hạng người lưu manh, vô lại, sống lang thang không đàng hoàng. Hiểu rõ thành ngữ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ Việt phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.