Mê tơi là gì? 😵 Nghĩa, giải thích Mê tơi
Mê tơi là gì? Mê tơi là từ khẩu ngữ chỉ trạng thái mê mẩn, sướng đến cao độ hoặc choáng váng vì bị tác động mạnh liên tục. Đây là cách nói dân gian quen thuộc, thường dùng để diễn tả cảm xúc thích thú tột độ hoặc bị “quá tải” trước một sự việc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách dùng từ “mê tơi” trong giao tiếp nhé!
Mê tơi nghĩa là gì?
Mê tơi là trạng thái mê mẩn đi vì được thỏa mãn, thích thú đến cao độ, hoặc choáng váng không còn biết gì do bị tác động mạnh và dồn dập. Đây là từ khẩu ngữ phổ biến trong tiếng Việt.
Trong đời sống, từ “mê tơi” mang hai sắc thái chính:
Nghĩa tích cực: Diễn tả cảm giác sướng, thích thú đến mức như “bay bổng”, quên hết mọi thứ xung quanh. Ví dụ: “Được quà, lũ trẻ sướng mê tơi” – tức là bọn trẻ vui sướng tột độ khi nhận quà.
Nghĩa trung tính: Chỉ trạng thái choáng váng, “quá tải” do nhận quá nhiều thông tin hoặc tác động liên tục. Ví dụ: “Bị la mắng mê tơi” – tức là bị mắng liên tục đến mức choáng ngợp.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Mê tơi”
Từ “mê tơi” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “mê” (say đắm, không còn tỉnh táo) và “tơi” (tơi bời, tan tác). Cách ghép này tạo nên hình ảnh mê đi đến mức “tơi tả”, diễn tả cường độ cảm xúc rất mạnh.
Sử dụng từ “mê tơi” khi muốn nhấn mạnh ai đó đang trong trạng thái cực kỳ thích thú hoặc bị tác động mạnh đến mức không kiểm soát được.
Mê tơi sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “mê tơi” thường dùng trong giao tiếp thân mật, văn phong khẩu ngữ để diễn tả sự thích thú cao độ, bị cuốn hút mãnh liệt hoặc bị “dội bom” thông tin liên tục.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mê tơi”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mê tơi” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Được bố mẹ cho đi công viên, thằng bé thích mê tơi.”
Phân tích: Diễn tả cậu bé vui sướng, phấn khích tột độ khi được đi chơi.
Ví dụ 2: “Món ăn này ngon mê tơi luôn!”
Phân tích: Nhấn mạnh món ăn cực kỳ ngon, khiến người ăn “mê đi” vì hương vị.
Ví dụ 3: “Bị sếp chất vấn mê tơi suốt buổi họp.”
Phân tích: Chỉ việc bị hỏi dồn dập, liên tục đến mức choáng ngợp, không kịp phản ứng.
Ví dụ 4: “Xem phim hay mê tơi, quên cả giờ đi ngủ.”
Phân tích: Diễn tả trạng thái bị cuốn hút mãnh liệt vào bộ phim, quên hết thời gian.
Ví dụ 5: “Sale khủng, chị em shopping mê tơi.”
Phân tích: Mô tả việc mua sắm say mê, phấn khích vì chương trình giảm giá hấp dẫn.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mê tơi”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mê tơi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Mê mẩn | Thờ ơ |
| Say mê | Lạnh nhạt |
| Mê mệt | Chán ngán |
| Sướng điên | Hờ hững |
| Phê pha | Tỉnh táo |
| Ngây ngất | Dửng dưng |
Dịch “Mê tơi” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Mê tơi | 欣喜若狂 (Xīnxǐ ruòkuáng) | Ecstatic / Thrilled | うっとり (Uttori) | 황홀하다 (Hwangholhada) |
Kết luận
Mê tơi là gì? Tóm lại, mê tơi là từ khẩu ngữ diễn tả trạng thái thích thú, mê mẩn đến cao độ hoặc choáng ngợp vì tác động mạnh. Hiểu đúng từ “mê tơi” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ sinh động và tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày.
