Mê li là gì? 😵 Nghĩa, giải thích Mê li
Mê li là gì? Mê li là tính từ miêu tả trạng thái say đắm, thích thú đến mức ngây ngất, không còn biết gì nữa. Từ này thường dùng để diễn tả cảm xúc sung sướng tột độ trước vẻ đẹp, âm thanh hay trải nghiệm tuyệt vời. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “mê li” trong tiếng Việt nhé!
Mê li nghĩa là gì?
Mê li là trạng thái thích thú, say mê đến mức ngây ngất, đắm chìm. Đây là tính từ thường dùng để diễn tả cảm xúc sung sướng, hạnh phúc tột độ.
Trong cuộc sống, từ “mê li” được sử dụng với nhiều sắc thái:
Trong giao tiếp hàng ngày: “Mê li” thường đi kèm các từ chỉ cảm xúc tích cực như “sướng mê li”, “đẹp mê li”, “ngon mê li” để nhấn mạnh mức độ cao nhất của sự hài lòng.
Trong văn học, nghệ thuật: Từ này miêu tả trạng thái say đắm trước cái đẹp, âm nhạc hay tác phẩm nghệ thuật. Ví dụ: “Giọng hát mê li khiến khán giả lặng người.”
Lưu ý: “Mê li” và “mê ly” đều được chấp nhận trong tiếng Việt, tuy nhiên theo quy tắc chính tả, viết “mê ly” (với y dài) được xem là chuẩn hơn.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Mê li”
Từ “mê li” có nguồn gốc Hán-Việt, viết bằng chữ Hán là 迷離. Nghĩa gốc là “mờ mịt, khó phân biệt”. Sau này, từ được mở rộng nghĩa thành “say đắm, ngây ngất” trong tiếng Việt hiện đại.
Sử dụng “mê li” khi muốn diễn tả cảm xúc thích thú, sung sướng ở mức độ cao nhất.
Mê li sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “mê li” được dùng khi miêu tả cảm giác say đắm, ngây ngất trước vẻ đẹp, âm thanh, hương vị hoặc trải nghiệm tuyệt vời nào đó.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mê li”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mê li”:
Ví dụ 1: “Giọng hát của cô ấy mê li đến nỗi cả khán phòng im lặng lắng nghe.”
Phân tích: Diễn tả giọng hát hay đến mức khiến người nghe say đắm, ngây ngất.
Ví dụ 2: “Món ăn này ngon mê li, tôi chưa từng được thưởng thức hương vị nào tuyệt vời đến vậy.”
Phân tích: Nhấn mạnh mức độ ngon tuyệt đỉnh của món ăn.
Ví dụ 3: “Cảnh hoàng hôn trên biển đẹp mê li khiến du khách không muốn rời mắt.”
Phân tích: Miêu tả vẻ đẹp thiên nhiên làm người xem say đắm.
Ví dụ 4: “Được nghỉ phép sau bao ngày làm việc, anh ấy sướng mê li.”
Phân tích: Diễn tả cảm giác sung sướng, hạnh phúc tột độ.
Ví dụ 5: “Bản nhạc du dương mê li đưa người nghe vào giấc mơ êm đềm.”
Phân tích: Âm nhạc hay đến mức khiến người nghe chìm đắm, mê mẩn.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mê li”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mê li”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Mê hồn | Chán ngán |
| Mê mẩn | Thất vọng |
| Say đắm | Nhàm chán |
| Ngây ngất | Tẻ nhạt |
| Đắm say | Bình thường |
| Xuất thần | Vô vị |
Dịch “Mê li” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Mê li | 迷离 (Mílí) | Enchanting / Mesmerizing | うっとり (Uttori) | 황홀한 (Hwangholhan) |
Kết luận
Mê li là gì? Tóm lại, mê li là tính từ diễn tả trạng thái say đắm, ngây ngất trước điều gì đó tuyệt vời. Hiểu đúng từ “mê li” giúp bạn diễn đạt cảm xúc phong phú và sinh động hơn.
