Mây khói là gì? ☁️ Nghĩa, giải thích Mây khói

Mây khói là gì? Mây khói là danh từ khẩu ngữ chỉ mây và khói, thường dùng để ví von những thứ bỗng chốc tan biến, không còn lại gì. Cụm từ này xuất hiện phổ biến trong thành ngữ “tan thành mây khói” mang ý nghĩa sâu sắc về sự phù du của cuộc đời. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “mây khói” trong tiếng Việt nhé!

Mây khói nghĩa là gì?

Mây khói là danh từ trong tiếng Việt, chỉ mây và khói – hai hiện tượng tự nhiên nhẹ nhàng, mỏng manh, dễ tan biến trong không trung. Trong khẩu ngữ, từ này được dùng để ví von những thứ bỗng chốc tan tành, không còn lại gì cả.

Trong cuộc sống, từ “mây khói” mang nhiều ý nghĩa:

Trong văn học và thơ ca: Mây khói tượng trưng cho sự phù du, vô thường của cuộc đời. Hình ảnh mây bay khói tỏa gợi lên cảm giác mong manh, thoáng qua của thời gian và vạn vật.

Trong giao tiếp đời thường: Người ta hay dùng cụm “tan thành mây khói” để diễn tả sự mất mát hoàn toàn, như tài sản tiêu tan, hy vọng tan vỡ hay tình cảm phai nhạt.

Trong triết học Phật giáo: Mây khói biểu trưng cho tính vô thường, nhắc nhở con người không nên chấp trước vào vật chất hay danh lợi.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Mây khói”

Từ “mây khói” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai danh từ “mây” và “khói” – hai hiện tượng tự nhiên có đặc điểm chung là nhẹ nhàng, bay lơ lửng và dễ tan biến.

Sử dụng từ “mây khói” khi muốn diễn tả sự tan biến, mất mát hoặc tính chất phù du, tạm bợ của sự vật, sự việc.

Mây khói sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “mây khói” thường dùng khi nói về sự tan biến hoàn toàn của tài sản, hy vọng, tình cảm hoặc khi muốn nhấn mạnh tính vô thường của cuộc sống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mây khói”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mây khói” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bao nhiêu hy vọng đều tan thành mây khói.”

Phân tích: Diễn tả sự thất vọng hoàn toàn khi những kỳ vọng không thành hiện thực.

Ví dụ 2: “Cơ nghiệp ông bà để lại đã tan thành mây khói sau cơn bão.”

Phân tích: Chỉ tài sản bị mất sạch, không còn lại gì sau thiên tai.

Ví dụ 3: “Tình yêu của họ tan thành mây khói chỉ sau vài tháng.”

Phân tích: Ví tình cảm đã hoàn toàn chấm dứt, không còn dấu vết.

Ví dụ 4: “Đời người như mây khói, có đó rồi mất đó.”

Phân tích: Triết lý về sự ngắn ngủi, vô thường của kiếp nhân sinh.

Ví dụ 5: “Giấc mộng làm giàu tan thành mây khói khi công ty phá sản.”

Phân tích: Diễn tả ước mơ bị tiêu tan hoàn toàn do thất bại trong kinh doanh.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mây khói”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mây khói”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tan biến Bền vững
Tiêu tan Trường tồn
Phù du Vĩnh cửu
Thoáng qua Lâu dài
Mong manh Kiên cố
Hư ảo Thực tại

Dịch “Mây khói” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Mây khói 云烟 (Yún yān) Cloud and smoke 雲煙 (Unen) 구름과 연기 (Gureumgwa yeongi)

Kết luận

Mây khói là gì? Tóm lại, mây khói là từ khẩu ngữ chỉ sự tan biến hoàn toàn, thường dùng trong thành ngữ “tan thành mây khói” để diễn tả sự mất mát hay tính vô thường của cuộc đời.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.