Máy khoan là gì? 🔧 Nghĩa, giải thích Máy khoan

Máy khoan là gì? Máy khoan là thiết bị cơ khí sử dụng mũi khoan quay để tạo lỗ tròn trên các bề mặt vật liệu như gỗ, kim loại, bê tông. Đây là dụng cụ không thể thiếu trong ngành xây dựng, cơ khí và sửa chữa gia đình. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, phân loại và cách sử dụng máy khoan hiệu quả nhé!

Máy khoan nghĩa là gì?

Máy khoan là thiết bị được trang bị đầu mũi khoan xoay tròn, dùng để tạo lỗ hoặc đường hốc trên nhiều loại vật liệu khác nhau. Mũi khoan được cặp vào đầu máy, ấn vào bề mặt vật liệu và xoay với tốc độ cao để cắt từng lát mỏng.

Trong đời sống, máy khoan được ứng dụng rộng rãi:

Trong xây dựng: Máy khoan dùng để khoan tường, bê tông, lắp đặt ống nước, dây điện hoặc các bộ phận cố định như kệ, giá treo.

Trong nghề mộc: Thợ mộc sử dụng máy khoan để tạo lỗ trên gỗ, lắp ráp đồ nội thất, bắt vít liên kết các chi tiết.

Trong gia đình: Máy khoan cầm tay giúp sửa chữa, lắp đặt đồ dùng nhanh chóng mà không cần thợ chuyên nghiệp.

Nguồn gốc và xuất xứ của máy khoan

Máy khoan điện cầm tay đầu tiên trên thế giới được hãng FEIN (Đức) phát minh vào năm 1895. Đây là bước đột phá mang tính cách mạng trong ngành cơ khí và xây dựng.

Sử dụng từ “máy khoan” khi nói về thiết bị tạo lỗ bằng cơ chế xoay, hoặc khi đề cập đến các công việc gia công, lắp đặt trong xây dựng và sản xuất.

Máy khoan sử dụng trong trường hợp nào?

Máy khoan được dùng khi cần tạo lỗ trên gỗ, kim loại, bê tông; lắp đặt kệ, giá treo; bắt vít, tháo ốc; hoặc trong các công việc sửa chữa, thi công xây dựng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng máy khoan

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “máy khoan” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy dùng máy khoan để bắt kệ sách lên tường phòng khách.”

Phân tích: Chỉ việc sử dụng máy khoan trong công việc lắp đặt đồ nội thất gia đình.

Ví dụ 2: “Công trình này cần máy khoan công nghiệp để khoan xuyên bê tông cốt thép.”

Phân tích: Đề cập đến loại máy khoan chuyên dụng cho công việc xây dựng nặng.

Ví dụ 3: “Máy khoan pin rất tiện lợi vì không cần dây điện, có thể mang đi khắp nơi.”

Phân tích: Nhấn mạnh ưu điểm của loại máy khoan không dây sử dụng pin sạc.

Ví dụ 4: “Thợ mộc sử dụng máy khoan để tạo lỗ mộng trên tấm gỗ.”

Phân tích: Ứng dụng máy khoan trong nghề mộc truyền thống.

Ví dụ 5: “Trước khi khoan tường, cần kiểm tra xem có đường điện ngầm không.”

Phân tích: Lưu ý an toàn khi sử dụng máy khoan trong gia đình.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với máy khoan

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “máy khoan”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Khoan điện Dụng cụ thủ công
Khoan cầm tay Búa đục
Khoan pin Đục tay
Khoan búa Cưa tay
Khoan bàn Tuốc nơ vít
Khoan từ Kìm

Dịch máy khoan sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Máy khoan 钻机 (Zuàn jī) Drill / Drilling machine ドリル (Doriru) 드릴 (Deuril)

Kết luận

Máy khoan là gì? Tóm lại, máy khoan là thiết bị cơ khí quan trọng dùng để tạo lỗ trên nhiều loại vật liệu. Hiểu rõ về máy khoan giúp bạn lựa chọn và sử dụng đúng cách trong công việc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.