Mất mặt là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Mất mặt

Mất mặt là gì? Mất mặt là trạng thái không còn uy tín, thể diện trước mặt người khác, thường do bị chê bai, chỉ trích hoặc làm điều đáng xấu hổ. Đây là khái niệm quan trọng trong văn hóa giao tiếp của người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “mất mặt” trong tiếng Việt nhé!

Mất mặt nghĩa là gì?

Mất mặt là tính từ chỉ trạng thái không còn uy tín, thể diện, danh dự trước người khác. Từ này thường dùng khi ai đó bị bẽ bàng, xấu hổ trong các tình huống xã hội.

Trong cuộc sống, từ “mất mặt” còn mang nhiều ý nghĩa khác:

Nghĩa 1 – Mất thể diện: Không còn uy tín, danh dự trước mọi người. Ví dụ: “Bị mắng giữa đám đông khiến anh ấy mất mặt vô cùng.”

Nghĩa 2 – Biến mất, vắng bóng: Trong khẩu ngữ, “mất mặt” còn chỉ việc ai đó đi đâu mất, không thấy xuất hiện (thường mang hàm ý trách mắng). Ví dụ: “Nó đi mất mặt cả tuần nay không về.”

Trong văn hóa Á Đông: Khái niệm “mất mặt” rất quan trọng vì người phương Đông coi trọng thể diện và danh dự trong các mối quan hệ xã hội.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Mất mặt”

Từ “mất mặt” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “mất” (không còn) và “mặt” (thể diện, bộ mặt). “Mặt” ở đây mang nghĩa bóng, tượng trưng cho danh dự và uy tín của một người.

Sử dụng từ “mất mặt” khi nói về tình huống ai đó bị tổn thương danh dự, xấu hổ trước đám đông hoặc khi muốn diễn tả sự vắng mặt kéo dài.

Mất mặt sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “mất mặt” được dùng khi mô tả ai đó bị bẽ bàng, xấu hổ trước người khác, hoặc khi nói về việc ai đó biến mất, không xuất hiện trong một thời gian.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mất mặt”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mất mặt” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bị sếp mắng trước mặt đồng nghiệp khiến anh ấy mất mặt hoàn toàn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa mất thể diện, danh dự bị tổn thương do bị chỉ trích công khai.

Ví dụ 2: “Đừng làm tôi mất mặt với bạn bè.”

Phân tích: Lời cảnh báo khi không muốn bị xấu hổ trước người quen.

Ví dụ 3: “Thằng bé đi mất mặt từ sáng đến giờ chưa về.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa vắng mặt, biến đi đâu mất với hàm ý trách mắng.

Ví dụ 4: “Thua cuộc trước đối thủ yếu hơn khiến đội bóng mất mặt.”

Phân tích: Chỉ sự bẽ bàng, xấu hổ trong thi đấu thể thao.

Ví dụ 5: “Anh ấy sợ mất mặt nên không dám thừa nhận sai lầm.”

Phân tích: Diễn tả tâm lý lo ngại bị đánh giá thấp khi nhận lỗi.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mất mặt”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mất mặt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bẽ mặt Nở mặt
Mất thể diện Được mặt
Xấu hổ Vẻ vang
Nhục nhã Vinh dự
Ê mặt Hãnh diện
Quê mặt Tự hào

Dịch “Mất mặt” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Mất mặt 丢脸 (Diūliǎn) Lose face 顔を失う (Kao wo ushinau) 체면을 잃다 (Chemyeon-eul ilta)

Kết luận

Mất mặt là gì? Tóm lại, mất mặt là trạng thái không còn uy tín, thể diện trước người khác. Hiểu đúng từ “mất mặt” giúp bạn giao tiếp tinh tế và tránh những tình huống gây tổn thương danh dự.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.