Kè là gì? 🌊 Ý nghĩa, cách dùng từ Kè

Kè là gì? Kè là công trình xây dựng dùng để bảo vệ bờ sông, bờ biển khỏi bị xói lở do tác động của dòng nước. Kè thường được làm bằng đá, bê tông hoặc các vật liệu chắc chắn, đóng vai trò quan trọng trong việc chỉnh trị dòng chảy và bảo vệ đê điều. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, phân loại và cách sử dụng từ “kè” trong tiếng Việt nhé!

Kè nghĩa là gì?

Kè là công trình thủy lợi được xây dựng để chống xói lở bờ sông, bờ biển, bảo vệ đê và ổn định dòng chảy. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực xây dựng và thủy lợi tại Việt Nam.

Trong tiếng Việt, từ “kè” còn mang một số nghĩa khác:

Chỉ loại cây: Kè là tên gọi của một loại cây thuộc họ cọ, có lá xòe lớn hình quạt. Lá kè phơi khô thường được dùng làm nón, tơi che mưa hoặc lợp mái nhà.

Động từ: “Kè” còn có nghĩa là đắp thêm, ốp thêm một lớp vật liệu chắc vào thành hoặc chân công trình để gia cố, chống sụt lở.

Trong đời sống: Người ta thường nói “xây kè”, “đắp kè” khi đề cập đến việc gia cố bờ sông, bờ ao hoặc các công trình cần bảo vệ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Kè”

Từ “kè” là từ thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa gắn liền với đời sống nông nghiệp và trị thủy của người Việt. Việt Nam có hệ thống sông ngòi dày đặc, nên việc xây kè bảo vệ đê điều là công việc quan trọng từ ngàn đời.

Sử dụng từ “kè” khi nói về công trình bảo vệ bờ sông, bờ biển hoặc khi đề cập đến loại cây kè dùng làm vật liệu thủ công.

Kè sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “kè” được dùng khi nói về công trình thủy lợi chống xói lở, khi đề cập đến cây kè làm nón lá, hoặc khi mô tả hành động gia cố, đắp thêm vật liệu bảo vệ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kè”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kè” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chính quyền địa phương đã xây kè dọc bờ sông để chống sạt lở.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa chính, chỉ công trình thủy lợi bảo vệ bờ sông.

Ví dụ 2: “Bà ngoại đội chiếc nón lá kè đi ra đồng.”

Phân tích: Chỉ loại nón làm từ lá cây kè, vật dụng quen thuộc của người nông dân.

Ví dụ 3: “Kè biển Cửa Lò được gia cố sau cơn bão lớn.”

Phân tích: Chỉ công trình kè bảo vệ bờ biển tại địa danh cụ thể.

Ví dụ 4: “Họ kè thêm một lớp đá vào chân tường cho chắc chắn.”

Phân tích: Dùng như động từ, nghĩa là đắp thêm, gia cố bằng vật liệu.

Ví dụ 5: “Hàng cây kè xanh mướt dọc theo con đường làng.”

Phân tích: Chỉ loại cây kè thuộc họ cọ, thường trồng làm cảnh hoặc lấy lá.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kè”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kè”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đê Phá bỏ
Bờ kè Xói lở
Đập Sụt lún
Gia cố Hư hỏng
Bảo vệ Tàn phá
Chắn sóng Sạt lở

Dịch “Kè” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
堤坝 (Dībà) Embankment / Revetment 護岸 (Gogan) 제방 (Jebang)

Kết luận

Kè là gì? Tóm lại, kè là công trình thủy lợi quan trọng dùng để bảo vệ bờ sông, bờ biển khỏi xói lở. Ngoài ra, “kè” còn chỉ loại cây có lá làm nón hoặc hành động gia cố công trình. Hiểu đúng từ “kè” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.