Mắt la mày lét là gì? 👀 Nghĩa Mắt la mày lét

Mắt la mày lét là gì? Mắt la mày lét là thành ngữ chỉ người có ánh mắt đảo liếc, nhìn ngang nhìn dọc, thể hiện sự gian dối, không thật thà hoặc đang che giấu điều gì. Đây là cách nói dân gian để nhận diện người có ý đồ xấu qua biểu hiện khuôn mặt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa sâu xa của thành ngữ này!

Mắt la mày lét là gì?

Mắt la mày lét là thành ngữ dân gian miêu tả người có ánh mắt láo liên, đảo qua đảo lại, không dám nhìn thẳng vào người đối diện. Đây là cụm từ thuộc thể loại thành ngữ trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, “mắt la mày lét” được hiểu theo các nghĩa:

Nghĩa đen: Mô tả trạng thái mắt liếc ngang, mày nhướng lên xuống bất thường, không tự nhiên.

Nghĩa bóng: Chỉ người gian manh, không thật thà, đang có ý đồ xấu hoặc đang nói dối. Người xưa quan niệm ánh mắt phản ánh tâm hồn, nên người không dám nhìn thẳng thường có điều muốn che giấu.

Trong nhân tướng học: Người mắt hay đảo, liếc ngang được cho là thiếu trung thực, khó tin tưởng.

Mắt la mày lét có nguồn gốc từ đâu?

Thành ngữ “mắt la mày lét” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ kinh nghiệm quan sát của ông bà ta trong đời sống. Người xưa nhận thấy khi ai đó nói dối hoặc có ý đồ xấu, ánh mắt thường không tự nhiên mà hay đảo liếc.

Sử dụng “mắt la mày lét” khi muốn nhận xét về thái độ, cử chỉ đáng ngờ của một người qua biểu hiện khuôn mặt.

Cách sử dụng “Mắt la mày lét”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thành ngữ “mắt la mày lét” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Mắt la mày lét” trong tiếng Việt

Văn nói: Thường dùng để nhận xét, cảnh báo về người có biểu hiện không đáng tin. Ví dụ: “Thằng đó mắt la mày lét, coi chừng nó.”

Văn viết: Xuất hiện trong văn học dân gian, truyện ngắn để khắc họa tính cách nhân vật gian xảo.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mắt la mày lét”

Thành ngữ “mắt la mày lét” được dùng linh hoạt trong nhiều tình huống giao tiếp hàng ngày:

Ví dụ 1: “Nó vừa nói vừa mắt la mày lét, chắc chắn đang giấu chuyện gì.”

Phân tích: Dùng để miêu tả hành vi đáng ngờ khi ai đó đang nói chuyện.

Ví dụ 2: “Gặp ai mắt la mày lét thì đừng vội tin ngay.”

Phân tích: Lời khuyên cảnh giác với người có biểu hiện không thật thà.

Ví dụ 3: “Tên trộm mắt la mày lét nhìn quanh rồi lẻn vào nhà.”

Phân tích: Miêu tả hành động dò xét, lén lút của kẻ gian.

Ví dụ 4: “Sao hỏi gì cũng mắt la mày lét vậy? Có gì muốn nói không?”

Phân tích: Dùng để chất vấn người có thái độ đáng ngờ.

Ví dụ 5: “Đứa bé mắt la mày lét khi mẹ hỏi ai ăn vụng kẹo.”

Phân tích: Miêu tả phản ứng tự nhiên của trẻ khi nói dối.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Mắt la mày lét”

Một số lỗi phổ biến khi dùng thành ngữ “mắt la mày lét” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm thành “mắt le mày lét” hoặc “mắt la mày let”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “mắt la mày lét” với dấu sắc ở “lét”.

Trường hợp 2: Dùng để chỉ người nhút nhát, ngại giao tiếp.

Cách dùng đúng: Thành ngữ này chỉ người gian dối, không dùng cho người rụt rè đơn thuần.

“Mắt la mày lét”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mắt la mày lét”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mắt trước mắt sau Nhìn thẳng
Láo liên Thật thà
Liếc ngang liếc dọc Ngay thẳng
Mắt gian Chân thành
Đảo mắt Trung thực
Lấm lét Đàng hoàng

Kết luận

Mắt la mày lét là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ dân gian chỉ người có ánh mắt đảo liếc, biểu hiện sự gian dối. Hiểu đúng “mắt la mày lét” giúp bạn nhận diện và sử dụng ngôn ngữ Việt chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.