Lưỡng cư là gì? 🐸 Nghĩa, giải thích Lưỡng cư

Lưỡng cư là gì? Lưỡng cư là nhóm động vật có xương sống có khả năng sống cả trên cạn lẫn dưới nước, như ếch, nhái, cóc, kỳ giông. Đây là lớp động vật đặc biệt trong hệ thống phân loại sinh học với quá trình biến thái độc đáo. Cùng tìm hiểu đặc điểm, nguồn gốc và các loài lưỡng cư phổ biến ngay bên dưới!

Lưỡng cư là gì?

Lưỡng cư là lớp động vật có xương sống, máu lạnh, có khả năng sinh sống ở hai môi trường nước và cạn. Đây là danh từ chỉ một nhóm sinh vật trong ngành động vật học.

Trong tiếng Việt, từ “lưỡng cư” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ động vật sống được ở hai nơi – dưới nước và trên cạn. Ví dụ: ếch, nhái, cóc, sa giông.

Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ phương tiện hoạt động được cả trên bộ lẫn dưới nước. Ví dụ: xe lưỡng cư, máy bay lưỡng cư.

Trong đời sống: Lưỡng cư đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái, giúp kiểm soát côn trùng và là nguồn thức ăn cho nhiều loài khác.

Lưỡng cư có nguồn gốc từ đâu?

Từ “lưỡng cư” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “lưỡng” (兩) nghĩa là hai, “cư” (居) nghĩa là ở, sinh sống – tức là sinh vật sống ở hai môi trường. Tên khoa học là Amphibia, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp “amphibios” nghĩa là “sống hai cuộc đời”.

Sử dụng “lưỡng cư” khi nói về động vật có khả năng sống ở cả môi trường nước và cạn, hoặc phương tiện hoạt động đa môi trường.

Cách sử dụng “Lưỡng cư”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lưỡng cư” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lưỡng cư” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ lớp động vật. Ví dụ: động vật lưỡng cư, loài lưỡng cư.

Tính từ: Mô tả khả năng hoạt động ở hai môi trường. Ví dụ: xe lưỡng cư, tàu lưỡng cư.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lưỡng cư”

Từ “lưỡng cư” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ếch là động vật lưỡng cư phổ biến nhất ở Việt Nam.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ nhóm động vật sống hai môi trường.

Ví dụ 2: “Loài lưỡng cư thở bằng phổi khi trưởng thành và bằng mang khi còn nhỏ.”

Phân tích: Chỉ đặc điểm sinh học của nhóm động vật này.

Ví dụ 3: “Quân đội sử dụng xe bọc thép lưỡng cư để vượt sông.”

Phân tích: Tính từ mô tả phương tiện chạy được cả trên bộ và dưới nước.

Ví dụ 4: “Nòng nọc là giai đoạn ấu trùng của động vật lưỡng cư.”

Phân tích: Danh từ chỉ nhóm sinh vật trong quá trình biến thái.

Ví dụ 5: “Máy bay lưỡng cư có thể cất cánh và hạ cánh trên mặt nước.”

Phân tích: Tính từ chỉ khả năng hoạt động đa môi trường của phương tiện.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Lưỡng cư”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “lưỡng cư” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “lưỡng cư” với “bò sát” (rắn, thằn lằn, rùa).

Cách dùng đúng: Lưỡng cư có da ẩm ướt, trải qua biến thái; bò sát có vảy sừng, không biến thái.

Trường hợp 2: Viết sai thành “lưởng cư” hoặc “lương cư”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “lưỡng cư” với dấu ngã ở “lưỡng”.

“Lưỡng cư”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lưỡng cư”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ếch nhái Thủy sinh
Amphibia Động vật trên cạn
Động vật hai môi trường Động vật dưới nước
Loài biến thái Bò sát
Động vật máu lạnh Động vật máu nóng
Loài da ẩm Loài có vảy

Kết luận

Lưỡng cư là gì? Tóm lại, lưỡng cư là lớp động vật có xương sống sống được ở cả môi trường nước và cạn, trải qua quá trình biến thái đặc biệt. Hiểu đúng từ “lưỡng cư” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn trong học tập và giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.